LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

monition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monition Ý nghĩa của Từ

  • cảnh báo hoặc khuyên nhủ
  • thông báo hoặc nhắc nhở
  • trát hầu tòa hoặc thông báo pháp lý
Illustration for this word

monition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈnɪʃ.ən/
Mỹ /məˈnɪʃ.ən/
Tiết
monition

monition Từ nguyên của Từ

Gốc: 'monitio' (latinh) - một lời cảnh báo. Nguồn gốc: từ Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bảo vệ cảnh giác, giữ một cuộn giấy cảnh báo, nhắc nhở bạn về những nguy hiểm phía trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Monition là danh từ formal có nghĩa cảnh báo, khiển trách, thông báo hoặc lệnh triệu tập hợp lệ. Nó xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc lịch sử, mang sắc thái trang trọng hơn so với nhắc nhở thông thường. Người học thường nhầm monition với nhắc nhở thông thường; âm hưởng của nó mang tính quyền lực và cổ điển. Phát âm thường nhấn ở âm tiết thứ hai: /ˌmɒnɪˈʃən/.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng monition cho các cảnh báo formal hoặc thông báo pháp lý. Không dùng cho nhắc nhở thông thường. Đi kèm với động từ như phát hành, ban hành hoặc thông báo. Tông formal, hãy dùng từ ngữ thay thế thân mật khi cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ là một từ đồng nghĩa sang trọng cho cảnh báo.
  • Nó luôn ám chỉ một lệnh triệu tập tòa án.
  • Có thể dùng như nhắc nhở hàng ngày.
  • Trong đối thoại thông thường, ít khi dùng.
  • Phát âm giống với 'mention'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, từ monition có sắc thái trang trọng và cổ điển; thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc lịch sử, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Nên liên kết monition với các cảnh báo chính thức hoặc thông báo pháp lý.
  • So sánh với warning và admonition để cảm nhận sắc thái.
  • Thực hành trong văn bản pháp lý hoặc lịch sử.
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai khi đọc.
  • Trong giao tiếp hàng ngày ít gặp; dùng từ dễ hiểu hơn khi cần.
  • Giữ ngữ điệu trang trọng khi cần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'monition'?

A.A type of food
B.A celebration event
C.A warning or citation
D.A physical exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'monition' correctly?

A.He received a monition for his excellent performance.
B.The monition of rain led her to take an umbrella.
C.The teacher gave a monition about the upcoming exam.
D.She ignored the monition and went ahead with her plans.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'monition'?

A.Discovery
B.Celebration
C.Warning
D.Journey
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'monition'?

A.Encouragement
B.Neglect
C.Indifference
D.Freedom
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where one might receive a cautionary note or advice about future actions?

A.You might talk to a friend about their bad habit.
B.A person could receive a monition regarding their speeding violation.
C.Someone might help another with a homework problem.
D.It's important to enjoy a good book.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ