LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

monthly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

monthly Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra một lần mỗi tháng
  • liên quan đến một tháng
  • một sự kiện xảy ra hàng tháng
Illustration for this word

monthly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

monthly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmʌnθli/
Mỹ /ˈmʌnθli/
Tiết
monthly

monthly Từ nguyên của Từ

month (gốc) + -ly (hậu tố) = xảy ra một lần mỗi tháng. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một lịch có một tháng được làm nổi bật mỗi khi bạn nghĩ đến một sự kiện hàng tháng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đẩy một quyển lịch bàn và lật trang sang tháng tới. Mình chỉnh con dấu và đặt nhắc nhở cho một sự kiện diễn ra hàng tháng. Cử động ấy vững vàng, như nắm giữ nhịp thời gian bằng tay. Khi giữ trang lịch và để ngày tháng ổn định, nhịp tháng cứ thế hiện lên trong cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Monthly có nghĩa là xảy ra một lần mỗi tháng, hoặc liên quan đến tháng. Là tính từ có thể bổ nghĩa cho danh từ: một tạp chí hàng tháng, một cuộc họp hàng tháng, ngân sách hàng tháng. Là trạng từ, monthly có thể bổ nghĩa động từ: thanh toán được thực hiện hàng tháng. Ý tưởng dựa trên chu kỳ tháng trong lịch. Người học tiếng Anh cần chú ý sự khác biệt giữa diễn đạt mỗi tháng, hàng tháng hoặc hàng tháng và cách dùng chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Monthly có nghĩa là xảy ra một lần mỗi tháng.
  • Có thể là tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc trạng từ sau động từ.
  • Liên quan đến chu kỳ tháng và các sự kiện hay chi phí định kỳ.
  • Luyện tập các cụm từ như monthly report và payments are monthly.
  • So sánh với cách diễn đạt bằng tiếng Việt để nắm ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Monthly bị hiểu nhầm là thời lượng thay vì tần suất.
  • Khó phân biệt mensile và mensilmente trong một số ngữ cảnh.
  • Không phải luôn luôn bằng mỗi tháng trong mọi trường hợp.
  • Có thể nhầm lẫn giữa phí hàng tháng và sự kiện hàng tháng.
  • Dịch trực tiếp có thể kém tự nhiên ở tiếng Việt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh: monthly mô tả một tần suất dựa trên tháng và có thể dùng như tính từ và trạng từ. Chú ý khác biệt với hàng tháng và mensal trong tiếng mẹ đẻ của bạn.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như báo cáo hàng tháng, phí hàng tháng, đăng ký hàng tháng.
  • Luyện dùng monthly ở hai vị trí: tính từ và trạng từ.
  • So sánh giữa mỗi tháng, hàng tháng và hàng tháng để nắm nuance.
  • Viết câu miêu tả thói quen hàng tháng của bạn.
  • Đọc và nghe ví dụ liên quan tới lịch để củng cố khung ngữ cảnh.
  • Tạo ghi chú riêng và luyện tập đều đặn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'monthly'?

A.Weekly
B.Yearly
C.Daily
D.Every month
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'monthly' used correctly?

A.He visits his parents monthly.
B.I go to the gym annually.
C.She reads a book daily.
D.They have a family reunion weekly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the opposite of 'monthly'?

A.Weekly
B.Hourly
C.Quarterly
D.Yearly
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you commonly hear the word 'monthly'?

A.Discussing weather patterns
B.Talking about daily routines
C.Paying rent or bills
D.Planning a vacation
Bước 5: Thành thạo

Reflect on why understanding the word 'monthly' is important in managing finances.

A.Thinking about long-term goals
B.Tracking daily expenses
C.Ensuring timely payments
D.Setting savings targets

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about an Apartment

Simple Phone Call

2026.01.15 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening a Travel-Friendly Bank Account

Banking Basics

2026.03.10 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ