monthly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
month (gốc) + -ly (hậu tố) = xảy ra một lần mỗi tháng. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một lịch có một tháng được làm nổi bật mỗi khi bạn nghĩ đến một sự kiện hàng tháng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đẩy một quyển lịch bàn và lật trang sang tháng tới. Mình chỉnh con dấu và đặt nhắc nhở cho một sự kiện diễn ra hàng tháng. Cử động ấy vững vàng, như nắm giữ nhịp thời gian bằng tay. Khi giữ trang lịch và để ngày tháng ổn định, nhịp tháng cứ thế hiện lên trong cuộc sống hàng ngày.
Monthly có nghĩa là xảy ra một lần mỗi tháng, hoặc liên quan đến tháng. Là tính từ có thể bổ nghĩa cho danh từ: một tạp chí hàng tháng, một cuộc họp hàng tháng, ngân sách hàng tháng. Là trạng từ, monthly có thể bổ nghĩa động từ: thanh toán được thực hiện hàng tháng. Ý tưởng dựa trên chu kỳ tháng trong lịch. Người học tiếng Anh cần chú ý sự khác biệt giữa diễn đạt mỗi tháng, hàng tháng hoặc hàng tháng và cách dùng chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Đối với người học tiếng Anh: monthly mô tả một tần suất dựa trên tháng và có thể dùng như tính từ và trạng từ. Chú ý khác biệt với hàng tháng và mensal trong tiếng mẹ đẻ của bạn.
In which of the following sentences is 'monthly' used correctly?
Which word is the opposite of 'monthly'?
In what real-life context would you commonly hear the word 'monthly'?
Reflect on why understanding the word 'monthly' is important in managing finances.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật