LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

morale - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

morale Ý nghĩa của Từ

  • sự tự tin và nhiệt huyết của một nhóm
  • trạng thái tinh thần của một cá nhân hoặc nhóm đối với một nhiệm vụ
  • mức độ vui vẻ hoặc quyết tâm
Illustration for this word

morale Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

morale Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈræl/
Mỹ /mɔˈræl/
Tiết
morale

morale Từ nguyên của Từ

morale: từ 'moral' (từ Latin 'moralis' có nghĩa là 'liên quan đến tính cách') + hậu tố '-e'. Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một đám đông cổ vũ xung quanh một lý tưởng, tinh thần của họ cao và đoàn kết, thể hiện bản chất của morale như là trái tim của sự hợp tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Morale thường dùng để nói tinh thần tập thể, không phải đạo đức. Tăng morale bằng công nhận, mục tiêu rõ ràng và lãnh đạo thông suất. Động lực và tinh thần (morale) liên quan nhưng khác nhau. Hay nói 'morale của đội rất cao' hoặc 'nâng cao morale'. Lưu ý sự nhầm lẫn giữa morale và đạo đức; nên dùng từ 'đạo đức' khi nói về chuẩn mực và giá trị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng morale để mô tả tinh thần tập thể, không phải đạo đức cá nhân.
  • Các yếu tố như lãnh đạo, công nhận và mục tiêu rõ ràng làm tăng morale.
  • Động lực và morale liên quan nhưng khác nhau.
  • Cụm từ hữu ích: nâng cao morale của đội, morale cao.
  • Chú ý khác biệt giữa morale và đạo đức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Morale là như động lực.
  • Morale chỉ nói về tâm trạng cá nhân.
  • Morale và động lực là cùng ý nghĩa.
  • Morale là niềm vui đơn thuần, không phải sự kiên cường hay làm việc nhóm.
  • Morale là đạo đức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nhấn mạnh morale là tinh thần tập thể, không phải đạo đức cá nhân; so sánh với động lực giúp làm rõ.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập cách nói nâng cao morale và tinh thần đội nhóm.
  • 2) Phân biệt động lực và morale bằng ví dụ cụ thể.
  • 3) Sử dụng tình huống làm việc thực tế để minh họa biến động morale.
  • 4) Thực hành đối thoại ngắn về lãnh đạo và tinh thần đoàn kết.
  • 5) Tránh nhầm lẫn morale với đạo đức.
  • 6) Ghi lại các thành ngữ phổ biến về tinh thần tập thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'morale'?

A.Weather forecast
B.Physical activity
C.Emotional state
D.Color spectrum
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'morale' used correctly?

A.The morale is green today.
B.I saw a rainbow of morale.
C.Let's check the morale outside.
D.Her morale was boosted after the win.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'morale'?

A.Confidence
B.Confusion
C.Doubt
D.Fear
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'morale'?

A.Joy
B.Excitement
C.Elation
D.Despair
Bước 5: Thành thạo

How does the word 'morale' apply in a workplace setting?

A.It describes the physical layout of the office.
B.It refers to the team's emotional well-being and motivation.
C.It indicates the company's financial status.
D.It signifies the number of employees in a department.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ