LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

moribund - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

moribund Ý nghĩa của Từ

  • trong tình trạng hấp hối
  • sắp chết hoặc suy tàn
  • không hoạt động hoặc trì trệ
Illustration for this word

moribund Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

moribund Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒr.ɪ.bʌnd/
Mỹ /ˈmɔːr.ɪ.bʌnd/
Tiết
moribund

moribund Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin moribundus = mori (chết) + -bundus (ở trong trạng thái). Trạng thái moribund tượng trưng cho sự đình trệ, như một cây cỏ héo tàn trong một khu vườn bị lãng quên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Moribund là tính từ mô tả một thứ đang ở trạng thái chết dần, bên bờ vực tuyệt chủng hoặc suy thoái, thậm chí ở trạng thái đình trệ. Từ này chủ yếu được dùng cho các tổ chức, ngành công nghiệp, thành phố hoặc dự án đã ngừng hoạt động và khó có hy vọng phục hồi. Tông văn formal, mang ý nghĩa bi thảm, phù hợp cho văn bản học thuật hoặc báo chí. Nguồn gốc La tinh moribundus (từ mori 'chết') và -bundus 'trong trạng thái' nhấn mạnh sự đình trệ, như một cây sắp tàn trong một khu vườn bỏ hoang. Sử dụng thận trọng để nhấn mạnh sự chấm dứt hoặc sự suy tàn rõ rệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Thường dùng cho chủ thể phi nhân như tổ chức, đô thị, ngành công nghiệp.
  • thường đi với động từ 'là' (thành phố là moribund).
  • Tránh mô tả người bằng moribund trừ khi ở ngữ cảnh văn chương chính thức.
  • Ngữ điệu trang trọng, thích hợp cho phân tích học thuật hoặc báo chí.
  • Diễn tả sự suy sụp không thể đảo ngược hoặc suy thoái nghiêm trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không dùng để mô tả con người trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không chỉ là suy thoái mà là sự kết thúc sắp xảy ra hoặc không thể đảo ngược.
  • Dễ bị nhầm với những từ ngữ mang sắc thái buồn bã hoặc tử vong, nhưng nghĩa khác.
  • Âm điệu mang tính formal, văn học; có thể gây lạc lõng trong cách nói thông thường.
  • Cần dùng đúng ngữ cảnh để tránh quá nặng nề hoặc cổ điển hóa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học Tiếng Anh: moribund mang sắc thái trang trọng, dùng cho đối tượng phi con người; dễ bị hiểu nhầm nếu dùng cho người trong văn nói.

Mẹo Học

  • Phân biệt suy thoái và trạng thái moribund
  • Ghép với danh từ có thể suy giảm thực sự
  • Giọng formal; không dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • Tránh mô tả người
  • Chú ý tính bất hồi phục

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'moribund'?

A.Hopeful
B.Vibrant
C.Active
D.Dying
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'moribund' used correctly?

A.The moribund plant flourished after being watered.
B.The moribund business expanded its operations.
C.The moribund party was filled with energy.
D.The moribund patient made a full recovery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'moribund'?

A.Lively
B.Robust
C.Spiritless
D.Dynamic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'moribund'?

A.Vital
B.Thriving
C.Active
D.Spirited
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'moribund'?

A.Talking about a lively celebration
B.Referring to a successful business
C.Describing a dying language
D.Discussing a dynamic personality

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ