mosaic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mosaic = 'mosaïque' (tiếng Pháp) từ tiếng Latin 'mosaicus' (liên quan đến các muses) → tiếng Hy Lạp 'mousa' (nữ thần). Hãy tưởng tượng những viên gạch sống động kết hợp dưới bàn tay của một nữ thần để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột bức tranh khảm là hình ảnh được tạo ra từ các mảnh thủy tinh hoặc đá đủ màu nhỏ, sắp xếp thành các hoa văn hoặc cảnh và gắn vào trát hoặc xi măng. Ngoài kỹ thuật thuần túy, từ mosaic còn được dùng như một ẩn dụ cho sự kết hợp nhiều yếu tố thành một tổng thể. Trong lịch sử nghệ thuật, khảm từng được tôn vinh ở các nhà thờ La Mã và Byzantine, nhưng ngày nay vẫn được sử dụng trong thiết kế hiện đại.
Hãy xem mosaic vừa là nghệ thuật vừa là phép ẩn dụ; hiểu cách dùng ẩn dụ vượt ra ngoài các viên ngói.
What is the meaning of 'mosaic'?
In which sentence is the word 'mosaic' used correctly?
Which word is a synonym of 'mosaic'?
Which word is an antonym of 'mosaic'?
How would you describe a 'mosaic' in a real-life context?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật