motif - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
motif = motive (gốc) + -if (hậu tố); Nguồn gốc: Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một họa sĩ lặp lại một họa tiết xoáy trên canvas, tạo ra một sự thống nhất chủ đề trong tác phẩm của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột motif là yếu tố lặp lại trong một tác phẩm nghệ thuật giúp gắn kết các phần với nhau. Nó có thể là một biểu tượng, một vật thể hoặc một ý tưởng xuất hiện ở nhiều dạng khác nhau. Trong văn học, motif củng cố chủ đề và có thể báo hiệu sự kiện; trong nghệ thuật thị giác, các hình dạng hoặc màu sắc lặp lại tạo nên sự đồng nhất. Học viên thường nhầm motif với chủ đề, cho rằng chúng đồng nghĩa; sự khác biệt là sự lặp lại và vai trò của motif trong tác phẩm, chứ không phải thông điệp tổng quát.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: một motif là yếu tố lặp lại giúp liên kết tác phẩm; khác với chủ đề chính và không chỉ là trang trí.
What is the meaning of the word 'motif'?
In which of the following sentences is the word 'motif' used correctly?
Which word is a synonym of 'motif'?
What is the opposite of 'motif'?
In what real-life context would you likely come across the term 'motif'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật