trích dẫn động lực để cải thiện bản thân
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
động lực = động lực + - hóa (quá trình khiến ai đó cảm thấy có động lực). Nguồn gốc: tiếng Latin 'movere' (di chuyển) → tiếng Pháp cổ 'motiv' → tiếng Anh. Hình dung một huấn luyện viên đang truyền năng lượng cho một đội, khơi dậy ngọn lửa quyết tâm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMotivational là một tính từ mô tả điều gì đó nhằm truyền cảm hứng hành động, mang lại động lực hoặc khuyến khích cam kết. Nó có thể dùng để nói về thông điệp, người hoặc môi trường thắp lên nhiệt huyết và sự quyết tâm. Trong môi trường làm việc hay học tập, một bài thuyết giảng mang tính động viên, một biển quảng cáo tạo động lực hay một kế hoạch mục tiêu được xây dựng tốt có thể nâng cao tinh thần và tập trung nỗ lực. Thuật ngữ nhấn mạnh động lực tiến về phía trước và các bước thực tế, không chỉ lời khen ngợi.
Trong tiếng Anh, động lực thường được xem như một trạng thái thúc đẩy hành động; 'motivational' mô tả công cụ hoặc nội dung nhằm kích hoạt hành động. Người học đôi khi nhầm với truyền cảm hứng và bỏ qua các bước cụ thể.
In which sentence is the word 'motivational' used correctly?
Which word is a synonym of 'motivational'?
Which word is an antonym of 'motivational'?
How can you apply the concept of 'motivational' in your daily life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật