LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mottled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mottled Ý nghĩa của Từ

  • Được phủ bởi các đốm màu không đều.
  • Có hoa văn lốm đốm.
  • Ẩn dụ: không đồng nhất hoặc thiếu nhất quán về tông màu hoặc chất lượng.
Illustration for this word

mottled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mottled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɒt.əld/
Mỹ /ˈmɑt.əld/
Tiết
mottled

mottled Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: gốc mottle + hậu tố -ed (không có tiền tố). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ motte qua tiếng Anh Trung cổ; có nguồn gốc từ một gốc Latinh có nghĩa là vết bẩn. Hình ảnh ký ức: tưởng tượng một tấm vải lốm đốm nhiều màu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mottled được dùng để chỉ màu sắc hoặc bóng đổ không đều, hay là một bề mặt có hoa văn loang lổ. Nó mô tả những thứ không đồng màu, như lông thú, vải, đá hay bầu trời khi ánh sáng và bóng tối tạo thành các mảng màu. Về nghĩa bóng, nó có thể chỉ sự không đồng nhất hoặc chất lượng không liên tục. Nguồn gốc từ mottle + ed, mượn từ tiếng Pháp cổ motte qua tiếng Anh trung đại, gắn với gốc Latinh nghĩa là blotch. Học viên thường nhầm mottled với speckled hoặc spotted; mottled nhấn mạnh các mảng không đều và hòa hợp hơn là các chấm discrete.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng cho kết cấu vật lý; 2) không giống speckled; 3) tránh dùng ở mức métaphorique quá nhiều; 4) kết hợp với màu tạo dạng đốm không đều; 5) danh từ là mottle; 6) xem hình để xác nhận hoa văn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn mottled với speckled hoặc spotted; patches không đồng nhất so với điểm
  • Tin rằng nó có nghĩa màu đồng nhất và sáng bóng
  • Hiểu sai là chỉ mô tả tính chất trừu tượng, không phải bề mặt
  • Sử dụng khi không có danh từ cụ thể
  • Cho rằng đây là một động từ thông dụng như mottling

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh mô tả trực quan và texture; người học có thể dùng mottled để nói về đốm lổm chổm thay vì các mảng màu bất quy tắc ghép lại.

Mẹo Học

  • So sánh mottled với speckled bằng ảnh; 1-2 ví dụ rõ ràng cho mỗi ngữ cảnh.
  • Luyện tập cách dùng nghĩa đen và nghĩa bóng trong câu.
  • Ghi chú từ đồng nghĩa và sắc thái (blotched, marbled, variegated).
  • Dùng gợi ý hình ảnh để củng cố ý tưởng về đốm không đều.
  • Tra cứu nguồn gốc từ để nhớ gốc mottle.
  • Tạo bản đồ từ vựng nho nhỏ về màu sắc và hoa văn đốm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'mottled'?

A.Smooth and shiny
B.Covered in spots or patches
C.Tall and slender
D.Musical and harmonious
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'mottled' correctly?

A.Her mottled horse galloped through the field.
B.The sleek car raced down the road.
C.The empty cup fell off the table.
D.He played the guitar beautifully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'mottled':

A.Clear
B.Uniform
C.Striped
D.Solid
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite of 'mottled':

A.Colorful
B.Spotted
C.Plain
D.Bright
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find something 'mottled'?

A.A wooden chair
B.A dalmatian dog's coat
C.A metal spoon
D.A glass window

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
An Artist's Dalliance in a Local Gallery

Opinion & Ideas

2026.03.03 · 1:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ