LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mount - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mount Ý nghĩa của Từ

  • leo lên hoặc trèo lên
  • đặt một cái gì đó lên một giá đỡ
  • hình dạng mặt đất nâng cao như đồi hoặc núi
Illustration for this word

mount Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mount Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /maʊnt/
Mỹ /maʊnt/
Tiết
mount

mount Từ nguyên của Từ

mount = 'mount' (gốc) | Latin 'montem' (núi) → Pháp Cổ 'mont' → Anh 'mount'. Hãy tưởng tượng climbing lên đỉnh núi, cảm nhận sự phấn khích khi đạt được những độ cao mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi lên xe đạp, chân đặt lên bàn đạp và tay nắm chắc ghi đông. Tôi đẩy để bánh xe move trên đường dốc lên, cơ thể dồn về phía trước và thay đổi cân bằng. Tôi chỉnh lại tư thế adjust, giữ thăng bằng và cảm nhận sức lực tăng lên rồi hạ xuống. Đến đỉnh đồi, tôi thở sâu và để ý rằng cuộc leo núi này sẽ thay đổi cách tôi nhìn đường.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mount là từ đa nghĩa có thể là động từ hoặc danh từ. Là động từ, nghĩa là leo lên, trèo lên hoặc tăng lên, ví dụ lên núi, lên ngựa hoặc lên bậc thang. Cũng có nghĩa là gắn, lắp thứ gì lên một khung hoặc giá đỡ, như gắn máy ảnh lên chân máy. Là danh từ, mount có thể chỉ một địa hình cao như đồi hoặc núi, hoặc một giá đỡ đựng vật thể, như giá đỡ máy ảnh. Ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh; cần phân biệt với từ khác có cách dùng gần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi nhớ: mount có thể có nghĩa là leo lên, gắn hoặc một địa hình cao; phân biệt động từ và danh từ; luyện các collocations như mount a camera, mount a shelf, mount a horse.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn mount với climb; bỏ qua nghĩa gắn/ lắp đặt.
  • Nhầm lẫn với amount do giống chữ.
  • Dùng giới từ không đúng khi diễn đạt lắp đặt (gắn lên tường).
  • Quên rằng mount cũng có nghĩa là giá đỡ, không chỉ địa hình.
  • Ghi nhớ các collocations đúng (gắn máy ảnh, gắn kệ).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần nhận ra mount có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh: leo, gắn, hoặc giá đỡ; nếu chỉ nghĩ đến leo sẽ bỏ qua nghĩa gắn cố định.

Mẹo Học

  • Bắt đầu bằng hai dạng động từ và danh từ; luyện tập các collocations như mount camera, mount shelf, mount to horse.
  • Phân biệt nghĩa dựa trên ngữ cảnh (leo lên vs gắn).
  • Nhớ giới từ phù hợp (trên, lên).
  • Học các từ liên quan như ascent, installation, mountaineer.
  • Tạo câu ví dụ để luyện tập
  • Sử dụng flashcards để ôn tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mount'?

A.To combine
B.To eat
C.To climb
D.To sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'mount' correctly?

A.He mounted the top of the hill.
B.She tried to mount the delicious cake.
C.The cat tried to mount the tree.
D.We need to mount the new table.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'mount'?

A.Ascend
B.Descend
C.Walk
D.Jump
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mount'?

A.Descend
B.Stand
C.Run
D.Swim
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a 'mount'?

A.She climbed the mountain in record time.
B.They picnicked at the foot of the mount.
C.The birds built a nest on the mountaintop.
D.He rode his bike on the mount.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ