mount - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mount = 'mount' (gốc) | Latin 'montem' (núi) → Pháp Cổ 'mont' → Anh 'mount'. Hãy tưởng tượng climbing lên đỉnh núi, cảm nhận sự phấn khích khi đạt được những độ cao mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi lên xe đạp, chân đặt lên bàn đạp và tay nắm chắc ghi đông. Tôi đẩy để bánh xe move trên đường dốc lên, cơ thể dồn về phía trước và thay đổi cân bằng. Tôi chỉnh lại tư thế adjust, giữ thăng bằng và cảm nhận sức lực tăng lên rồi hạ xuống. Đến đỉnh đồi, tôi thở sâu và để ý rằng cuộc leo núi này sẽ thay đổi cách tôi nhìn đường.
Mount là từ đa nghĩa có thể là động từ hoặc danh từ. Là động từ, nghĩa là leo lên, trèo lên hoặc tăng lên, ví dụ lên núi, lên ngựa hoặc lên bậc thang. Cũng có nghĩa là gắn, lắp thứ gì lên một khung hoặc giá đỡ, như gắn máy ảnh lên chân máy. Là danh từ, mount có thể chỉ một địa hình cao như đồi hoặc núi, hoặc một giá đỡ đựng vật thể, như giá đỡ máy ảnh. Ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh; cần phân biệt với từ khác có cách dùng gần.
Người học tiếng Anh cần nhận ra mount có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh: leo, gắn, hoặc giá đỡ; nếu chỉ nghĩ đến leo sẽ bỏ qua nghĩa gắn cố định.
What is the meaning of the word 'mount'?
Which sentence uses the word 'mount' correctly?
What is the most similar word to 'mount'?
What is the opposite of 'mount'?
Can you think of a real-life scenario involving a 'mount'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật