mournful - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'mourn' (gốc) + '-ful' (hậu tố). Xuất phát lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'murnan', liên quan đến tiếng Pháp cổ 'morir' và tiếng Latin 'mori'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một ngày u ám, mưa, nơi một người đứng bên một ngôi mộ, suy ngẫm về những kỷ niệm đã mất, thể hiện nỗi buồn sâu sắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQmournful được dịch là 'đau buồn' hoặc 'buồn thê thảm', mô tả một cảm xúc buồn sâu sau mất mát hoặc hối hận. Nó mang sắc thái trang trọng, u sầu và thường xuất hiện trong văn chương, bài ca tiễn biệt hoặc mô tả cảnh tượng u ám. Ví dụ: 'mournful melody' có thể là 'giai điệu buồn man mác', 'mournful silence' như 'tiếng im lặng đầy buồn'. Từ này nhấn mạnh sự thương tiếc và suy ngẫm hơn là chỉ buồn bình thường. Khi dùng với danh từ như nhạc điệu, cảnh tượng hoặc vẻ mặt, nó cho thấy sự tôn trọng và sự nhớ nhung.
Đối với người Việt, mournful mang sắc thái trang trọng, chủ yếu trong văn học hoặc mô tả cảnh nghiêm trang; khó áp dụng cho cảm xúc thông thường hàng ngày.
What does the word 'mournful' mean?
Which of the following sentences uses 'mournful' correctly?
Which word is most similar to 'mournful'?
What is the opposite of 'mournful'?
Can you give an example of a real-life scenario of someone feeling mournful?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật