LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

movable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

movable Ý nghĩa của Từ

  • có thể di chuyển
  • không gắn chặt ở một nơi
  • có khả năng thay đổi hoặc điều chỉnh
Illustration for this word

movable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

movable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmuː.və.bəl/
Mỹ /ˈmuː.və.bəl/
Tiết
movable

movable Từ nguyên của Từ

(mo|di chuyển) + (able|có khả năng) - Xuất phát từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển), qua tiếng Pháp cổ 'movable' trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tập hợp bánh xe đồ nội thất cho phép bạn dễ dàng sắp xếp lại không gian sống của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'movable'?

A.Fixed in place
B.Able to be moved
C.Incapable of change
D.Permanent
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'movable' correctly?

A.They arranged the meeting in a movable office space.
B.The sun is movable in the sky.
C.The statue is a movable piece of art.
D.Her opinion on the matter is movable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'movable'?

A.Portable
B.Stationary
C.Fixed
D.Secure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'movable'?

A.Stationary
B.Balancing
C.Flexibly
D.Changeable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is movable?

A.The car remained parked in the garage for weeks.
B.The shelves in the library are easily adjusted for different books.
C.Her desk was stuck in one place.
D.The curtains can be opened or closed easily.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ