LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mucus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mucus Ý nghĩa của Từ

  • một chất đặc và trơn do cơ thể sản xuất
  • một chất tiết bảo vệ và bôi trơn màng
  • một chất lỏng dính có trong hệ hô hấp
Illustration for this word

mucus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mucus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmjuː.kəs/
Mỹ /ˈmjuː.kəs/
Tiết
mucus

mucus Từ nguyên của Từ

Gốc: muc- (tiếng Latin có nghĩa là dịch) + us (hậu tố Latin). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'mucus' → tiếng Pháp cổ 'mucus' → tiếng Anh 'mucus'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sinh vật trơn trượt với lớp phủ bảo vệ bóng bẩy, đại diện cho cách mà dịch nhầy bảo vệ và bôi trơn bề mặt của cơ thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'mucus'?

A.A type of dessert made from fruit
B.A thick fluid produced by mucous membranes
C.A color used in painting
D.An animal found in the ocean
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'mucus' correctly?

A.He enjoyed the sweet mucus with his dessert.
B.She painted the wall with green mucus.
C.The mucus in the nose helps trap dust and particles.
D.The cat ran quickly away from the mucus.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mucus'?

A.Light
B.Sound
C.Fluid
D.Fruit
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mucus'?

A.Gel
B.Liquid
C.Dryness
D.Cream
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario that relates to 'mucus'?

A.He poured some chocolate onto his pancakes.
B.After sneezing, her nose felt stuffy and uncomfortable.
C.They planted flowers in the garden.
D.The sun was shining brightly in the sky.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.05.14 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ