LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

muddy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

muddy Ý nghĩa của Từ

  • bị bùn che phủ
  • không rõ ràng hoặc trong suốt
  • nhầm lẫn hoặc không rõ ràng
Illustration for this word

muddy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

muddy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmʌdi/
Mỹ /ˈmʌdi/
Tiết
muddy

muddy Từ nguyên của Từ

mud + -y (hậu tố có nghĩa là 'có đặc điểm') → tiếng Anh cổ 'muddig' từ Proto-Germanic. Hãy tưởng tượng một cảnh quan sau cơn mưa, nơi mọi thứ đều bị phủ một lớp nước bùn dày, khiến khó mà thấy mặt đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, muddy nghĩa đen là bị bùn bao phủ, như đường lầy hoặc ủng bẩn vì mưa. Nghĩa bóng của muddy có thể nói về sự không rõ ràng, thiếu minh bạch, như muddy water hay muddy thinking. Các collocation phổ biến: muddy road, muddy boots, muddy the waters. Khi học, chú ý phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng và luyện tập với nhiều ví dụ thực tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng muddy ở nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Luyện tập với cách nói muddy the waters.
  • Luyện tập với đối tượng (ủng bẩn) và tình huống (suy nghĩ mơ hồ).
  • So sánh với dirty và murky.
  • Luyện tập ở nhiều ngữ cảnh để thành thạo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Muddy không chỉ có nghĩa là dơ bẩn; nó còn có thể mô tả nước hoặc suy nghĩ rối ren.
  • Dễ nhầm với dirty hoặc murky.
  • Nghĩ mud y chỉ áp dụng cho mặt đất.
  • So sánh muddyer không hay được dùng trong tiếng Việt.
  • Cụm từ muddy the waters không nên dịch sát nghĩa theo chữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, muddy có nghĩa đen và nghĩa bóng. Sai lầm phổ biến là nhầm với dirty; cụm muddy the waters mang sắc thái làm mớ mọi chuyện.

Mẹo Học

  • Học trong một tuần các nghĩa đen và bóng của muddy.
  • Tạo 3 câu ví dụ cho mỗi nghĩa.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: muddy road, muddy boots, muddy water.
  • Thành thạo cố gắng muddy the waters.
  • Phân biệt muddy với dirty và murky bằng bài tập.
  • Dùng từ điển song ngữ và luyện tập với ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'muddy'?

A.Clear
B.Soft
C.Bright
D.Dirty
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'muddy' used correctly?

A.He wore muddy boots to the beach.
B.The sky was clear and muddy.
C.She painted a muddy picture.
D.The cat meowed loudly in the muddy night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'muddy'?

A.Muddy
B.Murky
C.Clean
D.Fresh
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'muddy'?

A.Dirty
B.Wet
C.Clear
D.Smooth
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you describe something as 'muddy'?

A.His room was full of muddy books.
B.The sunny weather made the road muddy.
C.The clean water looked muddy.
D.After heavy rain, the path became muddy.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Checking In with a Question About Luggage and Food

Travel · Airport

2026.01.28 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ