muddy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mud + -y (hậu tố có nghĩa là 'có đặc điểm') → tiếng Anh cổ 'muddig' từ Proto-Germanic. Hãy tưởng tượng một cảnh quan sau cơn mưa, nơi mọi thứ đều bị phủ một lớp nước bùn dày, khiến khó mà thấy mặt đất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, muddy nghĩa đen là bị bùn bao phủ, như đường lầy hoặc ủng bẩn vì mưa. Nghĩa bóng của muddy có thể nói về sự không rõ ràng, thiếu minh bạch, như muddy water hay muddy thinking. Các collocation phổ biến: muddy road, muddy boots, muddy the waters. Khi học, chú ý phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng và luyện tập với nhiều ví dụ thực tế.
Đối với người học tiếng Việt, muddy có nghĩa đen và nghĩa bóng. Sai lầm phổ biến là nhầm với dirty; cụm muddy the waters mang sắc thái làm mớ mọi chuyện.
What is the meaning of 'muddy'?
In which sentence is 'muddy' used correctly?
What is a synonym for 'muddy'?
What is an antonym for 'muddy'?
In what situation would you describe something as 'muddy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật