LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

muggy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

muggy Ý nghĩa của Từ

  • nóng và ẩm
  • thời tiết khó chịu có độ ẩm
  • cảm giác dính do ẩm
Illustration for this word

muggy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

muggy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmʌɡi/
Mỹ /ˈmʌɡi/
Tiết
muggy

muggy Từ nguyên của Từ

muggy có nguồn gốc từ 'mug' (tiếng lóng để chỉ 'ẩm ướt') + '-y' (hậu tố tính từ). Được hình thành từ các nguồn không xác định có thể liên quan đến các điều kiện thời tiết, dẫn đến thuật ngữ tiếng Anh hiện tại. Hãy tưởng tượng một chiếc chăn sương mù dày quấn quanh bạn, làm bạn cảm thấy dính và khó chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

muggy mô tả thời tiết nóng và ẩm, không khí nhiều hơi nước khiến quần áo dính vào da và cơ thể cảm thấy nhớp nháp. Thường gặp vào cuối mùa hè hoặc ở vùng khí hậu nhiệt đới, khi nhiệt độ cao và độ ẩm lớn khiến ta thở khó và năng lượng giảm đi. Từ này nguồn gốc cho thấy từ mug với nghĩa ẩm ướt/nghẽn gần, cộng với đuôi -y để hình thành tính từ; nguồn gốc chính xác còn vài tranh cãi. Hãy hình dung một tấm phủ ẩm ướt quây kín quanh bạn, làm mọi thứ trở nên chậm chạp và khó chịu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng muggy để mô tả thời tiết nóng và ẩm. Nêu da dính và không khí nặng khi mô tả ngày nắng nóng. Thường gặp vào buổi tối oi ả hoặc đợt nóng kéo dài. Đừng nhầm với humid trong các thuật ngữ thời tiết kỹ thuật. Lưu ý nguồn gốc từ mug + -y; dùng như một tính từ cố định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Muggy có nghĩa là thời tiết mưa.
  • Muggy và humid giống nhau trong mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ khí hậu nhiệt đới mới có muggy.
  • Có thể thay bằng stifling.
  • Muggy mô tả tâm trạng, không phải thời tiết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, muggy được hiểu như thời tiết oi bức và ẩm; người học thường nhầm với humid hoặc dùng sai ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Kết hợp muggy với danh từ thời tiết (ngày, buổi chiều, đợt nóng).
  • Chú ý từ ngữ cảm giác: dính, không khí nặng, khó thở.
  • So sánh muggy với humid và damp để nhận diện khác biệt.
  • Dùng hình ảnh muggy để tạo câu của bạn.
  • Nhớ rằng nguồn gốc từ muggy mang sắc thái cảm giác chứ không đo lường độ ẩm.
  • Luyện tập trong báo cáo thời tiết hoặc nhật ký.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'muggy'?

A.Hot and humid
B.Cold and windy
C.Sunny and dry
D.Rainy and foggy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'muggy' used correctly?

A.He wore a thick coat on a muggy day.
B.She enjoyed the muggy breeze in the park.
C.It was a clear and cool muggy evening.
D.The weather was refreshing and muggy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'muggy'?

A.Sunny
B.Dry
C.Humid
D.Windy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'muggy'?

A.Sweltering
B.Clear
C.Foggy
D.Chilly
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a muggy day to a friend?

A.Cool and breezy
B.Uncomfortably humid
C.Perfect for a picnic
D.Cold and refreshing

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ