LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mulish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mulish Ý nghĩa của Từ

  • bướng bỉnh hoặc ngoan cố; như một con lừa
  • chống lại lý lẽ hoặc thuyết phục
  • khó để thay đổi ý kiến
Illustration for this word

mulish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mulish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmjuːlɪʃ/
Mỹ /ˈmjuːlɪʃ/
Tiết
mulish

mulish Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: lừa (một con vật bướng bỉnh) + -ish (hình thành tính từ); Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'mulus' → Pháp cổ 'mule' → Anh 'mulish'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con lừa đứng bướng bỉnh giữa đường, từ chối di chuyển bất kể ai nói gì.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mulish mô tả một người kiên quyết từ chối bị thuyết phục, kể cả khi có lý lẽ vững chắc. Nó mang sắc thái cố chấp, bướng bỉnh, và nhấn mạnh sự khó có thể thay đổi quan điểm. Thông thường được dùng trong các cuộc tranh luận, đàm phán hoặc thói quen lâu ngày. Có vẻ hơi cổ điển và mang tính châm biếm khi dùng. So với 'stubborn', mulish nhấn mạnh sự kháng cự thay đổi mạnh mẽ hơn và ít phù hợp trong văn viết trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mulish mô tả một người kiên quyết từ chối bị thuyết phục, kể cả khi có lý lẽ vững chắc.
  • - Dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố chấp mạnh mẽ, không chỉ kiên trì thông thường.
  • - Thường đi kèm với about, on hoặc to + động từ để làm rõ nghĩa.
  • - Giọng điệu khá tiêu cực và có phần cổ điển.
  • - Sử dụng thận trọng trong văn viết trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mulish không chỉ là kiên định ở mức tích cực, còn mang sắc thái tiêu cực.
  • Không diễn đạt sự bướng bỉnh nhẹ nhàng hay hàng ngày mà không có ý miệt thị.
  • Không phải là đồng nghĩa hoàn toàn với 'stubborn' ở mọi ngữ cảnh.
  • Không áp dụng cho sự bền bỉ thể chất hay kiên nhẫn trong công việc.
  • Trong giao tiếp hiện đại, từ này có thể nghe có phần cổ điển hoặc văn chương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Mulish được hiểu là mạnh mẽ hơn, và đôi khi cổ điển so với từ 'stubborn'. Có thể mang sắc thái châm biếm hoặc miệt thị tùy ngữ cảnh. Người học thường dùng nó ở những tình huống mà từ 'stubborn' đã đủ, hãy dùng khi sự cứng đầu thực sự nổi bật.

Mẹo Học

  • Học rằng mulish mang sắc thái mạnh và tiêu cực.
  • So sánh với stubborn để hiểu độ mạnh đúng.
  • Lưu ý các cụm từ đi kèm (mulish about, mulish on, mulish to + động từ).
  • Chú ý ngữ cảnh: có thể nghe cổ điển hoặc văn chương.
  • Dùng thận trọng, khi sự cứng đầu thật sự nổi bật.
  • Luyện tập với các ví dụ tranh luận để nắm được sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'mulish' mean?

A.Eager to please
B.Stubbornly unwilling to change
C.Quick to understand
D.Very friendly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'mulish' correctly.

A.She was mulish in her desire to read quickly.
B.His mulish attitude made it difficult to work with him on the project.
C.The mulish cat chased the mouse around the room.
D.They were mulish supporters of the new game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mulish'?

A.Stubborn
B.Flexible
C.Agreeable
D.Benevolent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mulish'?

A.Accommodating
B.Rebellious
C.Unyielding
D.Defiant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be called mulish?

A.A person who changes their opinion after a discussion.
B.A child enthusiastically participating in a group activity.
C.An employee who refuses to adjust their work style despite feedback.
D.A friend who listens carefully to your suggestions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ