multitude - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: multi- = nhiều, -tude = trạng thái hoặc điều kiện. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'multitudo' → Pháp cổ 'multitude' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một biển người đông đúc hội tụ lại, đại diện cho sự rộng lớn và đa dạng của một đám đông.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMultitude là một danh từ trang trọng có nghĩa là một số lượng lớn người hoặc vật, hoặc một lượng lớn một cách trừu tượng. Trong tiếng Anh, cấu trúc phổ biến là 'a multitude of + danh từ' để nhấn mạnh sự phong phú và đa dạng (a multitude of questions, a multitude of possibilities). Nó cũng có thể chỉ 'đa số' hoặc 'đám đông' trong ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử. Trong giao tiếp hàng ngày, người học thường dùng many hoặc a lot. ‘Multitude’ nghe trang trọng, thâm trầm; hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Đối với người nói tiếng Anh, từ multitude mang sắc thái trang trọng và văn chương. Người học thường dùng nó thay cho many, khiến câu nghe quá cổ điển trong giao tiếp.
What is the meaning of the word 'multitude'?
In which of the following sentences is 'multitude' used correctly?
Which word is a synonym of 'multitude'?
What is the opposite of 'multitude'?
In what real-life context would you use the word 'multitude'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật