murmur - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mur- = thì thầm, từ tiếng Latin 'murmur' có nghĩa là 'tiếng thì thào'. Hãy tưởng tượng một dòng suối nhẹ nhàng thì thầm khi chảy, đại diện cho âm thanh nhẹ nhàng của tiếng thì thầm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQmurmur là động từ chỉ nói nhỏ hoặc nói không rõ; danh từ là âm thanh nhỏ và liên tục hoặc biểu hiện bất mãn thầm kín. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể murmur một nhận xét, nghe tiếng thì thầm của đám đông hoặc một sự thì thầm bất mãn. Từ này gợi ý sự kín đáo, cảm xúc tế nhị hoặc sự kiềm chế, chứ không phải tiếng nói ồn ào. Các thành ngữ phổ biến gồm murmur of approval và murmuring voice; khi học, chú ý phân biệt murmur với mutter và mumble tùy ngữ cảnh.
Đối với người Việt, murmur gợi ý kín đáo và cảm xúc tế nhị; có thể bị hiểu nhầm thành thì thầm quá to hoặc nói lẩm cẩm không có ý tốt.
What is the meaning of the word 'murmur'?
Which sentence uses the word 'murmur' correctly?
Which word is most similar to 'murmur'?
What is the opposite of 'murmur'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'murmur'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật