LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

murmur - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

murmur Ý nghĩa của Từ

  • nói nhỏ hoặc không rõ ràng
  • âm thanh liên tục và thấp
  • biểu hiện im lặng của sự không hài lòng
Illustration for this word

murmur Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

murmur Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɜː.mə/
Mỹ /ˈmɝː.mɚ/
Tiết
murmur

murmur Từ nguyên của Từ

mur- = thì thầm, từ tiếng Latin 'murmur' có nghĩa là 'tiếng thì thào'. Hãy tưởng tượng một dòng suối nhẹ nhàng thì thầm khi chảy, đại diện cho âm thanh nhẹ nhàng của tiếng thì thầm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

murmur là động từ chỉ nói nhỏ hoặc nói không rõ; danh từ là âm thanh nhỏ và liên tục hoặc biểu hiện bất mãn thầm kín. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể murmur một nhận xét, nghe tiếng thì thầm của đám đông hoặc một sự thì thầm bất mãn. Từ này gợi ý sự kín đáo, cảm xúc tế nhị hoặc sự kiềm chế, chứ không phải tiếng nói ồn ào. Các thành ngữ phổ biến gồm murmur of approval và murmuring voice; khi học, chú ý phân biệt murmur với mutter và mumble tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: murmur có thể nhẹ nhàng hoặc mang tính chỉ trích; kiểm soát hơi thở để nhấn mạnh sự mềm mại; không nhầm lẫn với mutter hoặc mumble; dùng với cụm như murmur of approval; điều chỉnh giọng điệu theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Murmur không chỉ có nghĩa là thì thầm; nó có thể mô tả một âm thanh nhẹ và liên tục.
  • Murmur không phải lúc nào cũng tiêu cực hoặc phê phán.
  • Murmur và mutter không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
  • Một murmur có thể từ một người hoặc từ đám đông.
  • Murmur không chỉ là tin đồn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, murmur gợi ý kín đáo và cảm xúc tế nhị; có thể bị hiểu nhầm thành thì thầm quá to hoặc nói lẩm cẩm không có ý tốt.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa chính (động từ và danh từ).
  • Phân biệt murmur với mutter và mumble về ngữ âm và ngữ nghĩa.
  • Sử dụng các cụm như murmur of approval và murmuring voice.
  • Ghi âm để nghe độ mềm và sự liên tục của tiếng thì thầm.
  • Thực hành ở nhiều hoàn cảnh (tán thành, bất mãn, âm thanh tự nhiên).
  • Điều chỉnh giọng điệu theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'murmur'?

A.Confident
B.Whisper
C.Elicit
D.Study
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'murmur' correctly?

A.I could faintly hear a murmur in the empty room.
B.The teacher's murmur was so loud that the students couldn't hear her.
C.The crowd's murmur was deafening at the concert.
D.She shouted in a murmur, trying to be heard in the distance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'murmur'?

A.Shout
B.Whistle
C.Mutter
D.Giggle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'murmur'?

A.Roar
B.Silence
C.Chatter
D.Mumble
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'murmur'?

A.He spoke loudly to address the crowd.
B.The sound of laughter filled the air.
C.She whispered to her friend across the room.
D.The leaves rustled in the wind.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Neighbor Next Door

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 2:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A New Perspective on Life’s Unexpected Turns

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ