LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mutate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mutate Ý nghĩa của Từ

  • thay đổi hoặc chuyển đổi
  • trải qua sự thay đổi về hình thức hoặc bản chất
  • gây ra sự thay đổi trong cấu trúc di truyền
Illustration for this word

mutate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mutate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mjuːˈteɪt/
Mỹ /mjuˈteɪt/
Tiết
mutate

mutate Từ nguyên của Từ

Gốc: 'mutare' (Latinh) - Nguồn gốc lịch sử: từ 'mutare' trong tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Ảnh hình nhớ: Hãy tưởng tượng một sinh vật biến hình, tượng trưng cho sự thay đổi và thích ứng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mutate là một động từ có nghĩa là thay đổi hoặc biến đổi. Nó thường được dùng trong khoa học để mô tả sự thay đổi ở sinh vật hoặc vật liệu, và cũng trong giao tiếp hàng ngày để nói về sự tiến hóa hoặc sự biến đổi của thứ gì đó. Nó thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (mutate một gene, mutate thành một hình thức khác) và có thể mô tả quá trình diễn ra tự nhiên hoặc do tác động có chủ đích. Nguồn gốc La tinh mutare và hình ảnh một kẻ biến hình có thể giúp ghi nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng mutate với tân ngữ trực tiếp (mutate một gene, mutate thành một hình thức khác)
  • - Có thể mô tả thay đổi tự nhiên hoặc có chủ đích
  • - Trong di truyền học, mutation là sự thay đổi của cấu trúc gen
  • - Danh từ là mutation
  • - Chú ý thời tới: mutate, mutated, mutating

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mutate luôn là sự thay đổi tiêu cực.
  • Mutation chỉ là thay đổi di truyền.
  • Mutate và alter luôn đồng nghĩa.
  • Có thể mutate một thứ chỉ bằng suy nghĩ.
  • Đột biến chỉ xảy ra ở sinh vật sống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hình dung mutation như một thay đổi sinh học cụ thể và nhanh, dễ bỏ qua các trường hợp thay đổi từ từ hoặc trung tính ở các lĩnh vực khác.

Mẹo Học

  • 1. Gắn mutate với hình ảnh mutare (thay đổi hình dạng).
  • 2. Luyện câu về thay đổi di truyền và phi di truyền.
  • 3. So sánh mutate với alter để thấy sắc thái.
  • 4. Dùng mutated trong văn bản sinh học.
  • 5. Dùng ví dụ khoa học để ghi nhớ.
  • 6. mutation là danh từ tương ứng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'mutate' mean?

A.To bring something to a conclusion
B.To assist someone in achieving a goal
C.To change or alter in form or nature
D.To make a physical object
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'mutate' correctly?

A.The caterpillar will mutate into a butterfly.
B.She decided to mutate her hairstyle for the party.
C.The book will mutate into a movie soon.
D.He plans to mutate his bank account with more deposits.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mutate'?

A.Stabilize
B.Increase
C.Transform
D.Preserve
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mutate'?

A.Remain
B.Alter
C.Change
D.Expand
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might 'mutate'?

A.Someone left their cup out and it got dusty.
B.A virus can change over time to evade treatment.
C.You decided to cook dinner instead of eating out.
D.She is studying for an exam next week.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ