mutinous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mutinous: (muta- = thay đổi, -nous = đầy) → Latinh mutinus (liên quan đến nổi dậy) → Tiếng Anh. Hình ảnh sống động là một thủy thủ trên biển bão tố, từ chối lệnh, thể hiện sự nổi dậy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMutinous mô tả người hoặc tập thể phản kháng với quyền lực một cách nổi loạn, thường là dưới dạng nổi loạn được tổ chức. Nó nhấn mạnh hành động và sự đoàn thể của cuộc nổi loạn, khác với sự nổi loạn thông thường. Người học có thể nhầm với rebellious, hoặc dùng cho sự bất phục tùng không mạnh. Mutinous thường gắn với bối cảnh tập thể và có sắc thái cổ điển hoặc lịch sử.
Mutinous cho thấy sự kháng cự tập thể và có chủ đích hành động, nặng hơn rebellious và mang tính trang trọng. Học viên thường suy nghĩ nó chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hải quân, nên dễ phạm sai lầm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.
What is the meaning of 'mutinous'?
Which sentence uses 'mutinous' correctly?
Choose the synonym of 'mutinous':
Choose the opposite of 'mutinous':
In what real-life scenario would 'mutinous' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật