LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về sự hiểu biết lẫn nhau

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mutual Ý nghĩa của Từ

  • được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều bên
  • bao gồm cả hai bên một cách công bằng
  • ảnh hưởng lẫn nhau
Illustration for this word

mutual Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mutual Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmjuːtjʊəl/
Mỹ /ˈmjuːtʃuəl/
Tiết
mutual

mutual Từ nguyên của Từ

Mu- = cùng nhau, tal = liên quan → Latinh mutualis → Pháp cổ mutual → Anh. Hãy tưởng tượng hai người bạn bắt tay nhau, củng cố sự tôn trọng và thỏa thuận lẫn nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt hai thẻ lên bàn và đẩy gần nhau cho đến khi gặp nhau. Tôi điều chỉnh khoảng cách để hai mép khớp nhau, và một sự cân bằng chung dần xuất hiện—mutual, tôi cảm nhận move. Các động tác này cho tôi thấy hai phía có thể xây dựng một mặt bằng chung, và tôi mang cảm giác ấy vào cuộc trò chuyện hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mutual mô tả điều gì đó được chia sẻ bởi hai hay nhiều bên, hoặc các hành động liên quan đến cả hai phía một cách bình đẳng. Nó có thể ám chỉ cảm xúc, nghĩa vụ, lợi ích hoặc quyết định ảnh hưởng đến tất cả những người liên quan theo cùng một cách. Các cụm từ phổ biến gồm tôn trọng lẫn nhau, hỗ trợ lẫn nhau, thỏa thuận chung, lợi ích chung. Trạng từ là một cách nói mutual ly, dùng để mô tả cách hai quá trình tác động lẫn nhau. Người học thường nhầm lẫn với reciprocal; mutual nhấn mạnh tính đồng thuận và chia sẻ, trong khi reciprocal nhấn mạnh sự trao đổi đáp trả. Hãy chú ý đến ngữ cảnh như lợi ích chung, hỗ trợ lẫn nhau, thỏa thuận chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với danh từ: tôn trọng lẫn nhau, lợi ích chung. Phân biệt với reciprocal. Dùng mutuamente cho hai hành động tác động lẫn nhau. Thường gặp trong thỏa thuận, tình bạn, hợp tác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mutual đồng nghĩa với reciprocal.
  • Mutual bắt buộc có giấy tờ chính thức.
  • Mutual chỉ mô tả cảm xúc, không quyết định hoặc lợi ích.
  • Nói đến sự bình đẳng về quyền lực trong một mối quan hệ.
  • Chỉ dùng với người, không dùng cho tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người bản ngữ thường coi mutual là trạng thái hoặc kết quả chung và dùng với danh từ cụ thể như thỏa thuận, tôn trọng, lợi ích. Người học đôi khi nhầm lẫn với reciprocal và nghĩ mutual luôn đồng nghĩa với trao đổi.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: tôn trọng lẫn nhau, lợi ích chung, thỏa thuận chung.
  • Luyện mutual ở cả danh từ và tính từ.
  • Phân biệt với reciprocal để tránh nhầm lẫn.
  • Dùng mutully để diễn đạt tác động lẫn nhau của hai hành động.
  • Viết ra 5 câu ví dụ trong các tình huống khác nhau.
  • Đọc thật nhiều ví dụ và ghi chú cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mutual'?

A.Two-sided
B.Shortage
C.Complicated
D.Gentle
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'mutual' correctly?

A.The mutual between them was evident.
B.He had a mutual of money in his pocket.
C.The mutual of the story was engaging.
D.She received a mutual gift for her birthday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mutual'?

A.Different
B.Alone
C.Shared
D.Shiny
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mutual'?

A.One-sided
B.Brave
C.Warm
D.Fast
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'mutual'?

A.A person eating a sandwich
B.Two people sharing mutual interests
C.A car driving on the road
D.A dog barking loudly

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ