ví dụ về sự hiểu biết lẫn nhau
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Mu- = cùng nhau, tal = liên quan → Latinh mutualis → Pháp cổ mutual → Anh. Hãy tưởng tượng hai người bạn bắt tay nhau, củng cố sự tôn trọng và thỏa thuận lẫn nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt hai thẻ lên bàn và đẩy gần nhau cho đến khi gặp nhau. Tôi điều chỉnh khoảng cách để hai mép khớp nhau, và một sự cân bằng chung dần xuất hiện—mutual, tôi cảm nhận move. Các động tác này cho tôi thấy hai phía có thể xây dựng một mặt bằng chung, và tôi mang cảm giác ấy vào cuộc trò chuyện hàng ngày.
Mutual mô tả điều gì đó được chia sẻ bởi hai hay nhiều bên, hoặc các hành động liên quan đến cả hai phía một cách bình đẳng. Nó có thể ám chỉ cảm xúc, nghĩa vụ, lợi ích hoặc quyết định ảnh hưởng đến tất cả những người liên quan theo cùng một cách. Các cụm từ phổ biến gồm tôn trọng lẫn nhau, hỗ trợ lẫn nhau, thỏa thuận chung, lợi ích chung. Trạng từ là một cách nói mutual ly, dùng để mô tả cách hai quá trình tác động lẫn nhau. Người học thường nhầm lẫn với reciprocal; mutual nhấn mạnh tính đồng thuận và chia sẻ, trong khi reciprocal nhấn mạnh sự trao đổi đáp trả. Hãy chú ý đến ngữ cảnh như lợi ích chung, hỗ trợ lẫn nhau, thỏa thuận chung.
Người bản ngữ thường coi mutual là trạng thái hoặc kết quả chung và dùng với danh từ cụ thể như thỏa thuận, tôn trọng, lợi ích. Người học đôi khi nhầm lẫn với reciprocal và nghĩ mutual luôn đồng nghĩa với trao đổi.
What is the meaning of the word 'mutual'?
Which sentence uses the word 'mutual' correctly?
Which word is most similar to 'mutual'?
What is the opposite of 'mutual'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'mutual'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật