LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

neoclassical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

neoclassical Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến sự phục hưng của nghệ thuật hoặc kiến trúc cổ điển
  • có đặc điểm của nền văn minh cổ điển
  • một phong cách lấy cảm hứng từ văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ đại
Illustration for this word

neoclassical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

neoclassical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /niːəʊˈklæsɪkəl/
Mỹ /niˈɑːklæsɪkəl/
Tiết
neoclassical

neoclassical Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: neo- (mới) + cổ điển (từ classicus nghĩa là 'hạng nhất'). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'neoclassicus' qua tiếng Pháp sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tòa nhà hiện đại với những cột Hy Lạp, phản ánh sự hòa quyện giữa những ý tưởng cũ và mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tân cổ điển mô tả một phong cách phục hồi của nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế dựa trên sự đối xứng, các hình khối hình học rõ ràng và trang trí kiểm soát. Nó xuất hiện ở châu Âu giữa thế kỷ 18 và lan rộng khắp thế giới, ảnh hưởng tới mặt tiền của các tòa nhà với cột, pediment và sự cân đối tỷ lệ, cũng như hội họa và điêu khắc với các hình tượng lý tưởng và bố cục yên bình. Trong sử dụng hiện đại, tân cổ điển thường đồng thời thể hiện sự ngưỡng mộ cổ đại và sự diễn giải đương đại, chứ không sao chép nguyên văn. Hình ảnh gợi nhớ là một tòa nhà hiện đại có cột Hy Lạp và các đường nét sạch sẽ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng tân cổ điển cho các phong cách bắt chước hoặc hồi sinh cổ đại.
  • Áp dụng vào kiến trúc, điêu khắc, hội họa và thiết kế nội thất tùy ngữ cảnh.
  • Tân cổ điển nhấn mạnh đối xứng và hình học đơn giản, trang trí vừa phải, không phải sao chép hoàn toàn.
  • Phân biệt với chủ nghĩa lãng mạn hoặc hiện đại.
  • Các cộng từ thông dụng: kiến trúc tân cổ điển, điêu khắc tân cổ điển.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải là sao chép nguyên văn cổ điển; chủ nghĩa tân cổ điển thường là sự diễn giải lại.
  • Không chỉ mô tả kiến trúc; điêu khắc, hội họa và nội thất cũng có thể mang phong cách này.
  • Không phải nhầm với cổ điển hay nhạc cổ điển; đây là khái niệm khác.
  • Không chỉ xảy ra ở thế kỷ XVIII–XIX; hồi sinh cổ điển có thể diễn ra ở các thời kỳ khác.
  • Đôi khi bị hiểu nhầm là hoa văn quá rườm rà, thực ra thường ưu tiên sự tiết chế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, neoclassical gợi ý phục hồi cổ điển với tính cân đối và trật tự, không chỉ sao chép cổ điển. Cần nhấn mạnh bối cảnh kiến trúc và mỹ thuật.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: kiến trúc, điêu khắc, hội họa, thiết kế nội thất, đồ nội thất, phục hồi.
  • Nhớ neo- có nghĩa là mới, classical liên quan đến cổ điển.
  • So sánh với chủ nghĩa lãng mạn hoặc hiện đại để nhận ra sự khác biệt.
  • Chú ý đến cột, trán mái, đối xứng và trang trí vừa phải.
  • Dùng cả ở cụm danh từ và tính từ.
  • Nếu phân vân, liên hệ với một công trình cổ điển nổi tiếng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'neoclassical' mean?

A.An approach to storytelling that emphasizes modern technology
B.A genre of music that includes heavy metal
C.A style of art and architecture influenced by ancient Greece and Rome
D.A form of dance originating in the 19th century
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'neoclassical' correctly.

A.The neoclassical architecture of the city draws many tourists.
B.She wore a neoclassical dress to the modern art gallery.
C.The neoclassical music festival featured contemporary artists.
D.His neoclassical dance movements were inspired by hip-hop.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'neoclassical'?

A.Traditional
B.Modernist
C.Renaissance
D.Baroque
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'neoclassical'?

A.Classic
B.Gothic
C.Futuristic
D.Contemporary
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to 'neoclassical'?

A.A recent architecture project emphasizes new materials and designs.
B.The museum showcases artifacts from ancient Greece and Rome.
C.The city's neoclassical buildings were preserved as historical landmarks.
D.The art exhibition featured modern artists and their innovative styles.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ