LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nifty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nifty Ý nghĩa của Từ

  • khéo léo hoặc phong cách
  • đặc biệt tốt hoặc ấn tượng
  • khéo léo và hiệu quả
Illustration for this word

nifty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nifty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɪfti/
Mỹ /ˈnɪfti/
Tiết
nifty

nifty Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: nifty (gốc). Nguồn gốc lịch sử: nguồn gốc không rõ, bị ảnh hưởng bởi tiếng lóng Mỹ thế kỷ 19. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ nhân khéo léo tạo ra những thứ đẹp đẽ, biến các vật dụng bình thường thành 'nifty' kho báu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

nifty là tính từ informal mang nghĩa thông minh, phong cách hoặc hiệu quả. Nó thường mô tả một ý tưởng thông minh, một món đồ được làm tốt hoặc ai đó làm công việc một cách khéo léo. Giọng điệu thân thiện, không quá trang trọng. Các cụm như "nifty trick" hoặc "nifty design" rất phổ biến trong tiếng Anh nói thông thường. Xuất thân từ slang Mỹ thế kỉ 19 và hiện nay vẫn dùng trong hội thoại và quảng cáo nhẹ. Dùng cho những thứ praktis và ấn tượng, tránh dùng trong văn viết trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng nifty để khen ngợi một ý tưởng thông minh hoặc thiết bị được làm tốt.
  • • Kết hợp với danh từ như trick, design, gadget hoặc solution.
  • • Giọng điệu thân thiện, không trang trọng.
  • • Không dùng trong văn bản trang trọng.
  • • Trong văn nói, ưu tiên các từ thay thế như thông minh, tiện lợi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nifty đồng nghĩa với thịnh hành hoặc sành điệu ở mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ dùng cho người thay vì đồ vật.
  • Có thể thay thế mọi tính từ tích cực như tuyệt vời.
  • Được cho là từ cổ điển và bị bỏ rơi.
  • Không dùng trong văn viết trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể hiểu nhầm nifty như từ cổ điển, nhưng trong tiếng Anh hiện đại chỉ dùng trong xã giao; nên dùng clever/ingenious trong viết trang trọng.

Mẹo Học

  • Dùng nifty để khen ngợi ý tưởng thông minh hoặc thiết bị được làm tốt ở mức độ thoải mái.
  • Kết hợp với danh từ như trick, design hoặc gadget.
  • Tránh dùng trong văn viết trang trọng.
  • Khi cần, dùng từ thay thế như clever hoặc ingenious.
  • Giọng điệu thân thiện, tích cực.
  • Khi unsure, chọn từ trung lập hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'nifty'?

A.Unpleasant or foul
B.Slow and clumsy
C.Clever and resourceful
D.Large and cumbersome
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'nifty' correctly?

A.The weather was nifty today.
B.He walked in a nifty manner.
C.This was a nifty way to solve the problem.
D.She found the nifty book at the library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nifty'?

A.Dull
B.Awkward
C.Clever
D.Boring
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nifty'?

A.Innovative
B.Clumsy
C.Creative
D.Skillful
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where something could be described as nifty?

A.She struggled to use the complicated tool that was not very helpful.
B.The new gadget made cooking so much easier and fun.
C.He couldn't understand the clumsy design of the website.
D.They found the instructions to be quite boring.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ