nifty - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: nifty (gốc). Nguồn gốc lịch sử: nguồn gốc không rõ, bị ảnh hưởng bởi tiếng lóng Mỹ thế kỷ 19. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ nhân khéo léo tạo ra những thứ đẹp đẽ, biến các vật dụng bình thường thành 'nifty' kho báu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQnifty là tính từ informal mang nghĩa thông minh, phong cách hoặc hiệu quả. Nó thường mô tả một ý tưởng thông minh, một món đồ được làm tốt hoặc ai đó làm công việc một cách khéo léo. Giọng điệu thân thiện, không quá trang trọng. Các cụm như "nifty trick" hoặc "nifty design" rất phổ biến trong tiếng Anh nói thông thường. Xuất thân từ slang Mỹ thế kỉ 19 và hiện nay vẫn dùng trong hội thoại và quảng cáo nhẹ. Dùng cho những thứ praktis và ấn tượng, tránh dùng trong văn viết trang trọng.
Người Việt học có thể hiểu nhầm nifty như từ cổ điển, nhưng trong tiếng Anh hiện đại chỉ dùng trong xã giao; nên dùng clever/ingenious trong viết trang trọng.
What is the meaning of 'nifty'?
Which sentence uses 'nifty' correctly?
Which word is most similar to 'nifty'?
What is the opposite of 'nifty'?
Can you give an example of a real-life scenario where something could be described as nifty?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật