LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nosy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nosy Ý nghĩa của Từ

  • tò mò về việc của người khác
  • xâm phạm vào chuyện riêng tư
  • hỏi han một cách xâm lấn
Illustration for this word

nosy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nosy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnəʊ.zi/
Mỹ /ˈnoʊ.zi/
Tiết
nosy

nosy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'nose' (gốc) + '-y' (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Từ 'nose' liên quan đến ý tưởng 'rình nghe' → Tiếng Anh Trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái mũi lớn đang chui qua hàng rào để cố gắng nghe lén các bí mật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nosy mô tả một người quá tò mò về chuyện riêng tư của người khác và xâm phạm vào các việc mà họ không liên quan. Nó mang sắc thái tiêu cực trong hầu hết các hoàn cảnh, gợi ý sự tò mò vượt ranh giới và có thể khiến người nghe cảm thấy khó chịu hoặc kiểm soát. Người nosy có thể hỏi về tài chính cá nhân, mối quan hệ hay vấn đề gia đình, hoặc theo đuổi sau khi người kia cho biết họ không muốn chia sẻ. Tính từ có thể bổ nghĩa cho người hoặc tình huống, ví dụ 'That’s a nosy question'. Nguồn gốc liên quan tới nose (mũi) và hình ảnh dò xét, bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ. Hãy nhớ rằng tò mò bình thường là được; nosy ám chỉ xâm phạm quá mức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không dùng nosy để mô tả sự tò mò vô hại.
  • Tránh nosy trong văn bản formal.
  • So sánh với curious và inquisitive để nắm được sắc thái.
  • Học các collocations phổ biến (nosy neighbor, nosy question).
  • Dùng cách diễn đạt lịch sự cho chủ đề nhạy cảm.
  • Đồng nhất chính tả: nosey dễ gặp nhưng nosy là đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nosy không phải chỉ tò mò; nó là sự can thiệp quá mức.
  • Không phải mọi câu hỏi riêng tư đều nosy; đôi khi là tò mò bình thường.
  • nosey là lỗi chính tả phổ biến; nosy là đúng.
  • Tránh dùng nosy ở văn bản formal; dùng lịch sự hơn.
  • Nosy không mô tả các đặc tính tích cực như thông minh hay siêng năng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nosy thường được hiểu là tò mò quá mức và cư xử xâm phạm. Hạn chế dùng với người quen hoặc trong tình huống trang trọng. Rõ ràng phân biệt với 'curioso' và các từ thay thế tôn trọng hơn.

Mẹo Học

  • 1. Nosy có nghĩa tiêu cực trong hầu hết ngữ cảnh.
  • 2. So sánh với curious và inquisitive để hiểu sắc thái.
  • 3. Dùng cách diễn đạt lịch sự cho chủ đề nhạy cảm.
  • 4. Thuộc các collocations phổ biến (nosy neighbor, nosy question).
  • 5. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
  • 6. Lưu ý cách viết sai nosey.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'nosy' mean?

A.Secretive
B.Busy
C.Inquisitive
D.Shy
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'nosy' correctly.

A.She is nosy about her own problems.
B.He was too nosy about his friend's business.
C.The nosy cat walked quietly in the garden.
D.They kept the nosy children entertained.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nosy'?

A.Curious
B.Indifferent
C.Reserved
D.Patient
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nosy'?

A.Disinterested
B.Inquisitive
C.Intrusive
D.Involved
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as 'nosy'?

A.A person constantly asking about others' personal matters.
B.Someone who ignores their neighbor's activities.
C.Someone who focuses only on their own work.
D.A child playing quietly by themselves.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ