LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

notch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

notch Ý nghĩa của Từ

  • một vết cắt nhỏ hoặc rãnh
  • một mức độ hoặc cấp bậc trong thang đo
  • cắt một vết trên cái gì đó
Illustration for this word

notch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

notch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɒtʃ/
Mỹ /nɑtʃ/
Tiết
notch

notch Từ nguyên của Từ

notch = notch (gốc từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ → tiếng Pháp cổ → Latin 'nocca' có nghĩa là 'khớp ngón tay'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một thân cây với các vết cắt (khía) chỉ số năm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Notch là một vết cắt nhỏ hoặc rãnh dùng để đánh dấu vị trí, mức độ trên một thang đo hoặc biên giới; nó cũng có thể là động từ có nghĩa là cắt tạo một dấu notch lên vật gì đó. Hình ảnh dễ nhớ là vết cắt trên thân cây để đánh dấu năm tháng hoặc số sự kiện đã trôi qua. Trong ngôn ngữ hàng ngày, notch xuất hiện trên thắt lưng, thước đo hoặc biểu hiện notch up để chỉ sự tăng lên từng bước. Trong nghề mộc, notch dùng để ghép phần lại với nhau; notch cũng có thể ám chỉ một bước hoặc cấp độ trên một thang đo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng notch để đánh dấu vị trí; notch up cho tiến bộ dần dần; phân biệt notch và lỗ; trong mộc dụng notch chỉ khớp nối; lưu ý dạng động từ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Notch chỉ là một lỗ hổng
  • Notch phải là điều gì cụ thể
  • Mọi notch đều dùng để đo lường
  • notch up = tăng dần
  • Notch liên quan đến thắt lưng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học notch thường nghĩ nó chỉ là một vết cắt; cần lưu ý ý nghĩa tăng dần và các cụm từ như notch up.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai dạng danh từ và động từ
  • Kết hợp với cụm từ thông dụng (notch up, notch trên thắt lưng, notch trên thước)
  • Hình dung cây với các vết rãnh để nhớ
  • So sánh notch với lỗ và cắt
  • Học các cụm từ liên quan đến thang đo và đường viền
  • Viết câu ngắn miêu tả tiến trình

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'notch'?

A.Small hill
B.Cut or indentation
C.Loud noise
D.Hot beverage
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'notch' used correctly?

A.She drank a notch of coffee.
B.There was a notch in the road.
C.He heard a loud notch.
D.The cat sat on the notch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'notch'?

A.Hole
B.Bump
C.Smooth
D.Edge
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you encounter a 'notch'?

A.At a concert
B.In a carpentry workshop
C.In a swimming pool
D.During a soccer game
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'notch'?

A.Sure, I notched the wood carefully.
B.I like to notch my tea every morning.
C.She notched her way through the forest.
D.The book had a big notch in it.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Walker at Thanksgiving

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ