nucleate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'nucle-' (hạt nhân) + '-ate' (cho thấy hành động). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'nucleus' (hạt) → tiếng Latinh trung cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tế bào nhỏ bắt đầu phát triển, hạt nhân của nó như một trung tâm lệnh khởi động sự sống, biểu trưng cho sự bắt đầu của mọi sự phát triển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQnucleate là một động từ đa nghĩa, chỉ hành động hình thành một nhân hay cung cấp một nhân cho một thứ gì đó, hoặc khởi phát một quá trình. Trong khoa học, nó thường xuất hiện trong quá trình kết tinh, sự hình thành nhân (nucleation) và sinh học tế bào, mô tả cách một cụm phân tử nhỏ trở thành nhân trung tâm quanh đó sự cấu trúc khác phát triển. Ở mức cao hơn, nó có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ, nói một ý tưởng hoặc dự án có thể nucleate và kích hoạt một giai đoạn hoạt động mới. Nguồn gốc từ từ nucle- (nucleus) và đuôi -ate chỉ hành động.
Trong tiếng Việt, sự khác biệt giữa nghĩa khoa học và nghĩa ẩn dụ có thể gây nhầm lẫn cho người học; nucleate thường được dùng như động từ chỉ hành động bắt đầu.
What is the meaning of 'nucleate'?
Which sentence uses 'nucleate' correctly?
What is a word similar to 'nucleate'?
What is the opposite of 'nucleate'?
Can you think of a real-life context related to 'nucleate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật