LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nude - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nude Ý nghĩa của Từ

  • không mặc quần áo
  • bị lộ
  • trần trụi hoặc lộ ra
Illustration for this word

nude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /njuːd/
Mỹ /nuːd/
Tiết
nude

nude Từ nguyên của Từ

nude = trần + de = rời khỏi; Nguồn gốc: La-tinh 'nudus' → Pháp cổ 'nude' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đứng tự tin mà không mặc quần áo, tượng trưng cho tự do và sự thể hiện bản thân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

nude làm một tính từ có nghĩa là không mặc quần áo hoặc trần trụi, phơi bày. Trong tiếng Anh, từ này thường gặp trong nghệ thuật, nhiếp ảnh hoặc thời trang, mang sắc thái trung tính hoặc thẩm mỹ hơn là 'naked'. Nó cũng có thể miêu tả một màu, như nude lipstick hoặc nude tights, với các sắc thái da ngày càng đa dạng. Khi dùng với người, cần cân nhắc ngữ cảnh và sự đồng ý. Trong lịch sử nghệ thuật, nude là thuật ngữ được sử dụng để mô tả các tác phẩm từ cổ đại đến đương đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nude có nghĩa là không mặc quần áo; dùng trong nghệ thuật, nhiếp ảnh hoặc thời trang. 2) Màu nude mô tả sắc da đa dạng. 3) Khác với naked ở mức độ phơi bày. 4) Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nude mang nghĩa trung lập và tôn trọng. 5) Lưu ý sự đồng ý và hoàn cảnh khi nói về nude với người khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nude không phải lúc nào cũng mang nghĩa tình dục; trong nghệ thuật hoặc màu sắc nó trung lập.
  • Màu nude không phải chỉ một tông da; có nhiều sắc thái khác nhau tùy thương hiệu.
  • Nude và naked không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, nude có thể nghe lạnh nhạt; trong nghệ thuật thường phù hợp.
  • Xem xét sự đồng ý và bối cảnh khi nói về sự nude của người khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường phân biệt nude (nghệ thuật/màu sắc) với naked (trần trụi); trong giao tiếp hàng ngày nude có thể nghe quá formal.

Mẹo Học

  • Luyện tập nude trong ngữ cảnh nghệ thuật và so sánh với naked
  • Nắm các sắc nude ở các thương hiệu khác nhau
  • Chú ý giọng điệu: trung lập trong nghệ thuật, thân mật khi trò chuyện
  • Dùng từ ngữ tôn trọng khi miêu tả người
  • Tra cứu cách dùng vùng miền
  • Tạo câu mẫu đa dạng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nude'?

A.Bright
B.Happy
C.Tall
D.Naked
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'nude' used correctly?

A.She painted a nude portrait.
B.He wore a colorful nude shirt.
C.The tree had nude leaves.
D.I saw a nude light in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'nude'?

A.Clothed
B.Exposed
C.Covered
D.Dressed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nude'?

A.Bare
B.Covered
C.Clothed
D.Hidden
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might the word 'nude' be used?

A.Building a house
B.Art class focusing on figure drawing
C.Playing soccer
D.Cooking dinner

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ