LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nugatory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nugatory Ý nghĩa của Từ

  • không có ý nghĩa
  • vô giá trị
  • không quan trọng
Illustration for this word

nugatory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • His work was nugatory and did not help the team.
  • They found the old toys to be nugatory and threw them away.
  • The prize was nugatory and did not interest anyone.
  • Her complaints were nugatory and ignored by the manager.
  • He realized the plan was nugatory and needed to change it.

nugatory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnʌɡətəri/
Mỹ /ˈnʌɡətɔri/
Tiết
nugatory

nugatory Từ nguyên của Từ

nugatory: nugat- = vớ vẩn + -ory = có xu hướng. Nguồn gốc từ tiếng Latin 'nugatorius', qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một điều không đáng kể, như một mảnh vụn, dễ dàng bị quét sạch, biểu trưng cho một điều vô giá trị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nugatory trong tiếng Anh có nghĩa là vô giá trị, tầm thường hoặc không có hậu quả. Tính từ khá trang trọng, được dùng để bác bỏ các lập luận, phí hoặc kết quả không có tác động thực tế. Nguồn gốc từ Latin nugatorius, thông qua tiếng Pháp cổ, gợi hình ảnh một mẩu vụn nhỏ có thể bị quét đi. Trong các văn bản pháp lý hoặc hành chính, người ta hay nói đến sự khác biệt nugatory. Trong tiếng Việt, từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; thay thế bằng không đáng kể, vô nghĩa hay không có giá trị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nugatory nhấn mạnh thiếu tác động thực tế, không chỉ kích thước nhỏ. 2) Thể loại trang trọng, dùng trong văn bản hoặc học thuật. 3) Không áp dụng cho người. 4) So sánh với trivial hay vô nghĩa để điều chỉnh mức nhấn mạnh. 5) Thường gặp với nugatory difference hoặc nugatory fee.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nugatory nhấn mạnh sự thiếu tác động thực tế, không chỉ kích thước nhỏ.
  • Không dùng cho người hoặc yếu tố gây hại rõ ràng.
  • Dễ bị nhầm với trivial hoặc vô nghĩa trong ngữ cảnh học thuật.
  • Dùng chủ yếu trong văn bản pháp lý hoặc hành chính.
  • Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng không đáng kể hoặc vô nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: nugatory là từ trang trọng, chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý hoặc học thuật; dùng trong giao tiếp hằng ngày là không phổ biến.

Mẹo Học

  • Hiểu rằng nugatorio nhấn mạnh sự thiếu tác động thực tế, không chỉ kích thước nhỏ.
  • Dùng trong văn cảnh trang trọng, không áp dụng cho người.
  • So sánh với trivial hay vô nghĩa để điều chỉnh mức nhấn mạnh.
  • Luyện tập bằng các đoạn văn pháp lý hoặc hành chính.
  • Đọc văn bản cổ để nắm giọng văn trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'nugatory'?

A.Wasteful
B.Valuable
C.Useless
D.Beneficial
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'nugatory' used correctly?

A.The new technology proved to be nugatory in improving efficiency.
B.The book contained nugatory information for the research.
C.Her efforts were nugatory in achieving success.
D.He received a nugatory reward for his hard work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'nugatory'?

A.Insignificant
B.Futile
C.Vital
D.Trivial
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might 'nugatory' be used?

A.Discussing the impact of social media on communication
B.Explaining the benefits of exercise
C.Evaluating the effectiveness of a new law
D.Describing the importance of education
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where something would be considered 'nugatory'.

A.Consider an example
B.No response needed
C.Think about it
D.Reflect on a situation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ