LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nullify - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nullify Ý nghĩa của Từ

  • hủy bỏ
  • làm cho cái gì đó không có giá trị
  • làm cho không có hiệu lực
Illustration for this word

nullify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nullify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnʌlɪfaɪ/
Mỹ /ˈnʌləˌfaɪ/
Tiết
nullify

nullify Từ nguyên của Từ

null- = không/không có, -ify = làm cho; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'nullus' → tiếng Pháp cổ 'nul' → tiếng Anh 'nullify'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một tài liệu được đóng dấu là 'không hợp lệ', khiến nó trở nên vô hiệu; như là vò nát và ném đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nullify có nghĩa là làm cho thứ gì đó trở nên vô hiệu hoặc không còn hiệu lực, hoặc hủy bỏ tác dụng của nó. Trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính, một hợp đồng, chính sách có thể bị tuyên bố vô hiệu bởi quyết định của toà án, khiến nó như thể chưa từng tồn tại. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể nói một cam kết bị vô hiệu khi các điều kiện không được đáp ứng. Nét đặc trưng là nhấn mạnh vào hành động loại bỏ hiệu lực, không chỉ bỏ qua.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: nullify là từ ngữ trang trọng và có tính chất theo quy trình; thường cần một cơ quan có thẩm quyền; áp dụng với tài liệu, luật hoặc thỏa thuận; xóa hiệu lực; không nhầm với cancel trong nói thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nullify không chỉ là bỏ qua; nó loại bỏ hiệu lực pháp lý.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng cancel trong mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ có các hành động như hợp đồng, quy định hay quyết định mới có thể bị vô hiệu.
  • Nó không phủ nhận sự tồn tại, mà là xóa hiệu lực pháp lý.
  • Thường cần một cơ quan có thẩm quyền; đôi khi là quyết định của tòa hoặc cơ quan quản lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học nên hiểu nullify mang nghĩa formal, thường đòi sự can thiệp của cơ quan; dùng cho hợp đồng, văn bản, hoặc quy định, đừng nhầm với hủy bỏ thông thường.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: hủy bỏ hợp đồng, vô hiệu hóa một quy định.
  • Phân biệt cancel và invalidate trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Luyện tập câu văn formal để nắm sắc thái ngôn ngữ pháp lý.
  • Chú ý chủ ngữ và đối tượng được vô hiệu hóa.
  • Dùng ví dụ từ tin tức hay văn bản pháp luật thật để thực hành.
  • Làm bài tập so sánh từ đồng nghĩa để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nullify'?

A.Strengthen
B.Cancel
C.Improve
D.Create
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'nullify' correctly?

A.He nullified the contract to make it stronger.
B.He nullified his savings by spending it all.
C.Her apology nullified the disagreement.
D.They nullified the exam with a good result.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'nullify'?

A.Enhance
B.Negate
C.Sustain
D.Preserve
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'nullify'?

A.Validate
B.Deactivate
C.Conceal
D.Condone
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone need to 'nullify' something?

A.Signing a legal document
B.Cooking a meal
C.Starting a new hobby
D.Adopting a pet

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ