LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

obdurate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obdurate Ý nghĩa của Từ

  • cứng đầu từ chối thay đổi ý kiến hoặc hành động
  • cứng rắn; kháng cự lại sự thuyết phục
  • cứng nhắc trong cảm xúc hoặc tín ngưỡng
Illustration for this word

obdurate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obdurate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɒbˈdjʊərət/
Mỹ /ˈɑb.dʒəˌreɪt/
Tiết
obdurate

obdurate Từ nguyên của Từ

Từ 'obduratus' (cứng) trong tiếng Latinh + 'ob-' (chống lại), có nghĩa là trái tim cứng rắn. Hãy tưởng tượng một viên đá không thay đổi, biểu trưng cho sự bướng bỉnh. Sự mở rộng ẩn dụ này liên quan đến việc trở nên cứng rắn về mặt cảm xúc, như một viên đá, không chịu cúi mình hay nhượng bộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Obdurate là tính từ mô tả người cố chấp từ chối thay đổi ý kiến hoặc hướng đi, ngay cả trước sự thuyết phục hợp lý hoặc bằng chứng mới. Nó thường gợi lên cảm giác cứng rắn về mặt cảm xúc, như một tảng đá không thể lay chuyển. Từ này có thể dùng cho người hoặc niềm tin, mang sắc thái nghiêm khắc và không linh hoạt. Trong nhiều ngữ cảnh, nó mang nghĩa mạnh và có thể bị coi là phê phán nếu dùng với tính cách của ai đó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng obdurate để nhấn mạnh tính cố chấp về mặt đạo đức hoặc cảm xúc, không phải chỉ sự miễn cưỡng bình thường.
  • - Kết hợp với các động từ như từ chối, kiên trì hoặc phản đối để nhấn mạnh sự chống đổi.
  • - Lưu ý sắc thái phê phán hoặc khắt khe có thể xuất hiện.
  • - Đừng hiểu nhầm với obstinate ở mọi ngữ cảnh; tùy hoàn cảnh có thể mạnh hơn.
  • - Xem ngữ cảnh: có bằng chứng hoặc sự thuyết phục bị từ chối?

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Obdurate chỉ là từ đồng nghĩa với bướng bỉnh trong mọi ngữ cảnh.
  • Chuyện xảy ra với người chứ không phải vật thể.
  • Obdurate có nghĩa là tức giận hoặc cáu kỉnh.
  • Gợi ý rằng không có khả năng thuyết phục hay thay đổi.
  • Dùng phổ biến cho các tranh cãi hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: obdurate là từ mang sắc thái mạnh và trang trọng để diễn đạt sự cứng đầu về cảm xúc; người học thường nhầm lẫn với obstinate và hiểu nhầm giọng điệu trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • So sánh obdurate với obstinate và stubborn để nắm được sắc thái.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh chính trị, niềm tin và quyết định cá nhân.
  • Chú ý giọng điệu; obdurate có thể nghe nghiêm khắc hoặc chỉ trích.
  • Tránh dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày; dùng cho sự kháng cự mạnh mẽ với sự thay đổi.
  • Kết hợp với động từ như từ chối, kiên trì hoặc phản đối để làm nổi bật sự kháng cự.
  • Kiểm tra xem có bằng chứng hay lý lẽ bị từ chối hay không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'obdurate'?

A.Big
B.Stubborn
C.Friendly
D.Funny
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'obdurate' correctly?

A.She quickly changed her obdurate attitude.
B.He was always smiling and obdurate.
C.The cat ran away from the obdurate dog.
D.I found an obdurate book at the library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'obdurate'?

A.Flexible
B.Rigid
C.Convincing
D.Kind
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'obdurate'?

A.Persistent
B.Determined
C.Harsh
D.Flexible
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'obdurate'?

A.Making a final decision after careful thought
B.Changing their opinion easily based on new information
C.Refusing to compromise in a negotiation
D.Being open-minded and receptive to feedback

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ