LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

obituary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obituary Ý nghĩa của Từ

  • một thông báo về cái chết của ai đó
  • một bài viết tóm tắt cuộc đời của một người sau khi họ chết
  • thông báo chính thức về một cái chết
Illustration for this word

obituary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obituary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈbɪtʃuəri/
Mỹ /əˈbɪtʃuˌɛri/
Tiết
obituary

obituary Từ nguyên của Từ

obit- = cái chết + -uary = liên quan; Latinh → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tờ giấy da tinh tế chứa những lời cuối cùng, một cách trang trọng tưởng nhớ một cuộc đời đã sống và giờ đây đã ra đi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một cáo phó (obituary) là thông báo về cái chết của một người và thường được đăng trên báo hoặc trang web, kèm theo tiểu sử ngắn tóm lược cuộc đời người đó. Nội dung có thể gồm ngày mất, tuổi, người thân còn sống và các nghi lễ tang lễ. Lời văn trang trọng, lịch sự, nhằm thông báo cho công chúng và tôn vinh người quá cố. Từ này xuất phát từ tiếng Anh obituary, kết hợp obit (chết) và hậu tố -uary; ngày nay cũng xuất hiện như trang tưởng niệm trực tuyến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Kiểm tra chính tả và hậu tố -ary; dùng giọng trang trọng; bao gồm các thông tin chính: ngày chết, tuổi, người thân còn sống, chi tiết tang lễ; tránh diễn đạt kích động; trang tưởng niệm trực tuyến có sẵn; tuân thủ quy định vùng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một cáo phó chỉ nói ngày mất và giờ làm tang lễ
  • Cáo phó chỉ dành cho người nổi tiếng
  • Cáo phó giống như một mục tin đồn
  • Cáo phó phải dài và rất sướt mướt
  • Cáo phó chỉ có trên bản in

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, cáo phó thường dùng ngôn ngữ trang trọng và ngắn gọn. Sai lầm phổ biến là thể hiện cảm xúc quá mức, hoặc dịch từng chữ từ tiếng Anh thay vì dùng từ ngữ phù hợp với văn phong báo chí Việt.

Mẹo Học

  • Luyện cách viết obituary và hậu tố -ary
  • Dùng survived by cho người thân
  • Giữ giọng điệu trang trọng
  • Phân biệt obituary và tin buồn
  • Kiểm tra phong cách khu vực
  • Làm bài tập với ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'obituary'?

A.A type of flower
B.A method of cooking
C.A type of dance
D.A written report of a person's life and death
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'obituary' used correctly?

A.She received a beautiful obituary for her birthday.
B.The obituary of the new book was exciting to read.
C.They obituary the importance of exercise in their daily routine.
D.He read the obituary of his deceased relative in the newspaper.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'obituary'?

A.Life story
B.Exaggeration
C.Adventure
D.Celebration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of an 'obituary'?

A.Biography
B.Birthday party
C.Wedding invitation
D.Inheritance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to see an 'obituary'?

A.In a magazine about fashion trends
B.In a newspaper announcing a person's death
C.In a newspaper announcing the winner of a contest
D.At a zoo during an animal show

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ