LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

observance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

observance Ý nghĩa của Từ

  • hành động tuân thủ một luật lệ hoặc phong tục
  • lễ nghi tôn giáo hoặc nghi thức
  • sự tuân thủ các quy tắc hoặc thực hành
Illustration for this word

observance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

observance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əbˈzɜː.vəns/
Mỹ /əbˈzɝː.vəns/
Tiết
observance

observance Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'observ-' (quan sát) + '-ance' (hậu tố chỉ hành động hoặc quá trình). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'observantia' qua tiếng Pháp cổ 'observance' vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người cẩn thận theo dõi một truyền thống hoặc nghi thức, chú ý đến từng chi tiết, tượng trưng cho tầm quan trọng của việc tuân thủ phong tục và quy tắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Observance là danh từ bao hàm các ý nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ hành động tuân thủ luật lệ, phong tục hoặc quy định tôn giáo với sự chăm chú, hoặc nói đến một nghi lễ hoặc lễ nghi đánh dấu một dịp đặc biệt. Observance nhấn mạnh sự kỷ luật, thực hành đều đặn và tôn trọng truyền thống. Mọi người thể hiện observance bằng cách tuân thủ quy tắc, tham dự lễ cúng hoặc kỷ niệm ngày trọng đại. Từ này có thể so sánh với sự sao nhãng hay vi phạm, làm nổi bật sự nghiêm túc của việc gìn giữ chuẩn mực. Trong tiếng Anh hàng ngày, thường gặp trong cụm từ “observance of the law” hoặc “a day of observance.”

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng observance cho các quy tắc, truyền thống hoặc nghi lễ trang trọng.
  • - Phân biệt với observation (quan sát).
  • - Thường đi kèm với of để cho biết đối tượng được tuân thủ.
  • - Có thể là một quá trình liên tục, không chỉ một sự kiện.
  • - Khác với obedience, observance nhấn mạnh sự tôn trọng và thực hành.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Observance chỉ đơn giản là xem xét mọi thứ.
  • Nó chỉ liên quan đến nghi lễ tôn giáo, không phải luật lệ hay tục lệ.
  • Nó mang tính cứng nhắc, không có sự diễn giải cá nhân.
  • Bạn phải hoàn hảo mới thể hiện observance.
  • Observance và obedience không phải là cùng một việc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học: giải thích observance nhấn mạnh tuân thủ tích cực các quy tắc, truyền thống hoặc nghi lễ, không chỉ quan sát. Phân biệt với observation và obedience.

Mẹo Học

  • So sánh observance với observation để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng các cụm từ observance of the law hoặc a day of observance.
  • Nghĩ về thực hành liên tục với một sự kiện duy nhất.
  • Kết hợp với các động từ như duy trì, tuân thủ, kỷ niệm.
  • Chú ý ngữ cảnh trang trọng (pháp luật, lễ nghi).
  • Phân biệt observance và obedience.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'observance' mean?

A.The act of following or adhering to a rule, law, or custom
B.A celebration of a holiday
C.The process of watching something closely
D.The act of ignoring a rule
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'observance' in a sentence.

A.He showed his observance towards the weather by wearing sunglasses.
B.They had an observance dinner to celebrate their anniversary.
C.The observance of traffic lights is important for road safety.
D.The observance was very crowded with people dancing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'observance'?

A.Neglect
B.Tradition
C.Indifference
D.Violation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'observance'?

A.Compliance
B.Disregard
C.Attention
D.Respect
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'observance' would be relevant?

A.Many people follow guidelines at work to ensure safety and efficiency.
B.During the festival, people adhere to customs that reflect their community values.
C.Every year, communities gather to celebrate family reunions with joy.
D.Most students ignore school rules about dress codes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ