LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

xu hướng ám ảnh trong tâm lý học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obsessive Ý nghĩa của Từ

  • có suy nghĩ liên tục
  • thể hiện sự bận tâm quá mức
  • tính cách kiểm soát hoặc cưỡng chế
Illustration for this word

obsessive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obsessive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əbˈsɛsɪv/
Mỹ /əbˈsɛsɪv/
Tiết
obsessive

obsessive Từ nguyên của Từ

obsessive = ob- (chống lại) + sess (ngồi) + -ive (có đặc điểm), xuất phát từ 'obsessus' (bị bao vây) trong tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ, liên quan đến việc bị chiếm giữ liên tục; hình dung một người ngồi ở cửa, không thể ra ngoài, bị ám ảnh bởi suy nghĩ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Obsessive mô tả đặc tính liên quan đến sự ám ảnh dai dẳng với một người, một điều gì đó hoặc một ý tưởng. Nó thể hiện qua những suy nghĩ lặp đi lặp lại và có thể làm xáo trộn cuộc sống hàng ngày, hoặc một mẫu hành vi khó kiểm soát. Người có xu hướng này có thể quá chú ý đến sự sạch sẽ, lịch trình hoặc một sở thích. Trong tiếng Anh, obsessive mô tả một đặc tính, khác với 'obsessed' có nghĩa là bị chi phối bởi một ý nghĩ. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực nếu dùng không phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'ám ảnh về' hoặc 'ám ảnh đối với' kèm danh từ hoặc động danh từ. Không phải chẩn đoán; dùng ở ngữ cảnh miêu tả. Phân biệt với 'ám ảnh' (obsessed). Gắn với đối tượng cụ thể. Cẩn trọng khi nói về sức khỏe tâm thần. Trong ngữ cảnh lâm sàng, có thể gặp 'obsessive-compulsive'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • obsessive luôn có nghĩa là chẩn đoán bệnh tâm thần.
  • obsessive mô tả sự quan tâm bền vững và lành mạnh.
  • obsessive và obsessed có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Có thể dùng obsessive cho một sở thích nhất thời.
  • Nó mô tả một người, không phải đặc tính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, obsessive diễn tả đặc tính kéo dài, không phải một sở thích nhất thời. Lưu ý không nhầm với trạng thái bệnh lý; hãy dùng với đối tượng rõ ràng.

Mẹo Học

  • Học các kết hợp phổ biến: obsessive about/over, obsessed with
  • So sánh obsessive và obsessed để nắm sắc thái
  • Dùng với đối tượng cụ thể cho自然
  • Chú ý giọng điệu khi nói về sức khỏe tâm thần
  • Luyện tập miêu tả đặc điểm, không phải chẩn đoán
  • Xem 'obsessive-compulsive' trong ngữ cảnh lâm sàng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'obsessive'?

A.Happy
B.Angry
C.Compulsive
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'obsessive' correctly?

A.She is always calm and relaxed.
B.They had a fun and carefree day at the beach.
C.He has an obsessive need to check his phone every few minutes.
D.The cat quietly slept in the sun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'obsessive'?

A.Calm
B.Forgiving
C.Joyful
D.Compulsive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'obsessive'?

A.Laid-back
B.Energetic
C.Generous
D.Focused
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone who is obsessive in a real-life context?

A.Someone who is very organized and focused.
B.Someone who has a strong, unhealthy attachment to something.
C.Someone who enjoys trying new things and adventures.
D.Someone who is talkative and outgoing.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ