LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

obtainable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obtainable Ý nghĩa của Từ

  • có thể đạt được
  • có thể lấy được
  • có sẵn để có được
Illustration for this word

obtainable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obtainable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əbˈteɪ.nə.bəl/
Mỹ /əbˈteɪ.nə.bəl/
Tiết
obtainable

obtainable Từ nguyên của Từ

Gốc: 'obtain' (có được) + '-able' (có khả năng) | Nguồn gốc: Latin 'obtinere' → Pháp cổ 'obtenir' → Tiếng Anh 'obtain' | Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc rương kho báu (có được kho báu) có thể tiếp cận với tất cả những người tìm kiếm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

obtainable là tính từ mô tả một thứ gì đó có thể lấy được thông qua quá trình, nỗ lực hoặc sự cho phép. Nó nhấn mạnh tính khả thi và có đường lối để đạt được, chứ không chỉ là sự tồn tại. Trong tiếng Anh, obtainable thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật để nói về thông tin hoặc nguồn tài nguyên có thể lấy được sau khi đáp ứng điều kiện. Học viên nên phân biệt với available/acquirable và quen với các collocation như obtainable information, obtainable resources.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng obtainable cho những thứ có thể lấy được một cách thực tế. 2) So sánh với available để phân biệt sự tồn tại và tính khả thi. 3) Đi kèm với danh từ như information, resources, opportunities. 4) Bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. 5) Không phải mọi thứ obtainable đều có thể lấy được ngay. 6) Luyện tập với nhiều ngữ cảnh để nắm sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • obtainable không đồng nghĩa với dễ dàng; nó ám chỉ có thể lấy được thông qua quá trình/điều kiện.
  • Khác với available, ở đây có con đường hoặc điều kiện để đạt được.
  • Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Không phải mọi thứ obtain-able đều có thể lấy được ngay lập tức.
  • Luôn chú ý ngữ cảnh và collocations để dùng đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, obtainable nhấn mạnh khả năng đạt được qua các bước/điều kiện, khác với sự tồn tại thuần túy.

Mẹo Học

  • Phân tích từ thành obtain + able để nắm ý nghĩa cơ bản.
  • So sánh obtainable với available và attainable để phân biệt sắc thái.
  • Luyện các collocation thông dụng: obtainable information, obtainable resources.
  • Chú ý ngữ điệu trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn để củng cố ý tưởng về con đường đạt được.
  • Nghe và đọc nhiều ngữ cảnh để nắm cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'obtainable' mean?

A.Unable to be found
B.Able to be acquired
C.Unreachable by any means
D.Permanent and fixed
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'obtainable' correctly?

A.He is obtainable for a job interview next week.
B.This recipe is obtainable only with rare ingredients.
C.The tickets are obtainable at the door.
D.The weather this week is obtainable by checking the forecast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'obtainable'?

A.Accessible
B.Inaccessible
C.Unattainable
D.Distant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'obtainable'?

A.Unavailable
B.Achievable
C.Available
D.Accessible
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where something is obtainable?

A.The resources needed for the project are not available.
B.The information you need can be easily researched online.
C.Getting that rare book requires special permissions.
D.Opportunities for learning languages should be avoided.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ