obtainable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'obtain' (có được) + '-able' (có khả năng) | Nguồn gốc: Latin 'obtinere' → Pháp cổ 'obtenir' → Tiếng Anh 'obtain' | Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc rương kho báu (có được kho báu) có thể tiếp cận với tất cả những người tìm kiếm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQobtainable là tính từ mô tả một thứ gì đó có thể lấy được thông qua quá trình, nỗ lực hoặc sự cho phép. Nó nhấn mạnh tính khả thi và có đường lối để đạt được, chứ không chỉ là sự tồn tại. Trong tiếng Anh, obtainable thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật để nói về thông tin hoặc nguồn tài nguyên có thể lấy được sau khi đáp ứng điều kiện. Học viên nên phân biệt với available/acquirable và quen với các collocation như obtainable information, obtainable resources.
Trong tiếng Việt, obtainable nhấn mạnh khả năng đạt được qua các bước/điều kiện, khác với sự tồn tại thuần túy.
What does the word 'obtainable' mean?
Which sentence uses 'obtainable' correctly?
Which word is most similar to 'obtainable'?
What is the opposite of 'obtainable'?
Can you give an example of a real-life scenario where something is obtainable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật