tap - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tap = gõ nhẹ. Tiếng Anh cổ 'tæppa' → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng gõ vào một thùng để thả ra một thức uống mát lạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên mình đặt bàn tay lên chai và gõ nhẹ lên nắp bằng ngón tay, một tiếng tách ngắn báo hiệu bắt đầu. Mình xoay van một chút, chất lỏng quẹt lại rồi chảy ra; mình điều chỉnh cách cầm để việc đổ được đều, move một chút nếu cần. Mình đẩy và kéo cần gạt với nhịp điệu có kiểm soát, cảm nhận dòng chảy nằm trong tầm kiểm soát của mình. Đặt chai xuống và để lại vài giọt cuối cùng, ghi nhớ nhịp điệu này cho lần sau.
Tap là một động từ và danh từ đa dụng với ba nghĩa liên quan. Đầu tiên, tap có nghĩa là đánh nhẹ lên vật gì đó bằng ngón tay hoặc công cụ. Thứ hai, tap có thể mô tả việc rút chất lỏng từ một dung dịch bằng cách mở van, như rót bia từ thùng hay nước từ vòi. Là danh từ, tap chỉ thiết bị kiểm soát lưu lượng chất lỏng, có trong bồn rửa, thùng chứa hoặc máy móc. Nguồn gốc từ việc chạm và tác động nhẹ, tiến hóa từ tiếng Anh cổ tæppa sang tiếng Anh hiện đại.
Người Việt cần phân biệt ba nghĩa của từ tap: chạm nhẹ, lấy chất lỏng và thiết bị điều khiển lưu lượng. Tránh mang nghĩa đánh mạnh và chú ý các thành ngữ như 'tap into' có nghĩa khai thác nguồn lực.
What is the meaning of the word 'tap'?
Which sentence uses the word 'tap' correctly?
Which word is most similar to 'tap'?
What is the opposite of 'tap'?
Can you think of a real-life context for the word 'tap'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật