LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

obtrude - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obtrude Ý nghĩa của Từ

  • áp đặt hoặc buộc cái gì đó lên ai đó hoặc cái gì đó
  • trình bày bản thân hoặc cái gì đó theo cách không mong muốn hoặc xâm nhập
  • đẩy hoặc tiến về phía trước
Illustration for this word

obtrude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obtrude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əbˈtruːd/
Mỹ /əbˈtruːd/
Tiết
obtrude

obtrude Từ nguyên của Từ

(ob- = chống lại + trudere = đẩy) → Latin → Trung Anh → obtrude. Hãy tưởng tượng một cánh cửa bị đẩy mở trái với ý muốn của bạn, xâm phạm không gian của bạn, tượng trưng cho cách mà ai đó có thể can thiệp vào một cuộc trò chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Obtrude có nghĩa là áp đặt hoặc ép buộc một cái gì đó lên ai đó, hoặc xuất hiện theo cách phiền toái hoặc xâm nhập. Nó thường mô tả thái độ hoặc hành động làm gián đoạn một cuộc thảo luận hoặc chiếm không gian, thay vì chỉ đưa ra sự giúp đỡ. Từ này cũng có thể ám chỉ sự xâm nhập vật lý, như một cánh cửa thình lình đẩy vào hành lang, nhưng ý nghĩa chính vẫn là ép buộc sự chú ý hoặc áp lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng obtrude để miêu tả việc áp đặt hoặc xuất hiện một cách khó chịu hoặc xâm nhập.
  • - Các collocations phổ biến: obtrude on/into ai đó's time, làm phiền cuộc trò chuyện, xâm nhập quyền riêng tư.
  • - Nghĩa tiêu cực; thận trọng trong giao tiếp lịch sự.
  • - Khác với intrude là nhấn mạnh sự ép buộc chú ý, còn intrude nhấn mạnh sự xâm nhập.
  • - Tránh lạm dụng trong văn viết trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Obtrude chỉ liên quan đến xâm nhập vật lý.
  • Nó có thể có sắc thái trung tính hoặc tích cực trong một số ngữ cảnh.
  • Mọi sự gián đoạn không phải là obtrude.
  • Có thể không có giới từ trong một số trường hợp.
  • Obtrude và intrude không phải lúc nào cũng thay thế được với nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, obtrude thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn so với interrupt; chú ý các giới từ on/into/upon.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: obtrude on/into thời gian của ai đó, xen vào cuộc trò chuyện, xâm phạm quyền riêng tư.
  • Kết hợp với tính từ mô tả và ngữ điệu (obtrusiveness).
  • So sánh với intrude để nắm được sắc thái ngữ nghĩa theo ngữ cảnh.
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp lịch sự; dùng từ mềm hơn khi phù hợp.
  • Đọc/nghe ví dụ để cảm nhận cách dùng tự nhiên.
  • Trong văn viết trang trọng, hãy dùng động từ thay thế trung lập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'obtrude'?

A.To intrude rudely
B.To walk quietly
C.To compliment
D.To conceal
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'obtrude' used correctly?

A.The sunset obtruded peacefully over the horizon.
B.She tried to obtrude her kindness on everyone.
C.He obtruded the door open for her.
D.The cat obtruded around the corner quietly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'obtrude'?

A.Reveal
B.Quiet
C.Conceal
D.Intrude
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone be likely to obtrude?

A.During a formal dinner event
B.While attending a yoga class
C.In a library reading room
D.At a private funeral service
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where someone might obtrude and share your thoughts.

A.Celebrating someone's birthday
B.Attending a job interview
C.Interrupting a conversation
D.Taking a nap in public

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus altercation and help

Public Transport

2026.02.11 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ