obtrude - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(ob- = chống lại + trudere = đẩy) → Latin → Trung Anh → obtrude. Hãy tưởng tượng một cánh cửa bị đẩy mở trái với ý muốn của bạn, xâm phạm không gian của bạn, tượng trưng cho cách mà ai đó có thể can thiệp vào một cuộc trò chuyện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQObtrude có nghĩa là áp đặt hoặc ép buộc một cái gì đó lên ai đó, hoặc xuất hiện theo cách phiền toái hoặc xâm nhập. Nó thường mô tả thái độ hoặc hành động làm gián đoạn một cuộc thảo luận hoặc chiếm không gian, thay vì chỉ đưa ra sự giúp đỡ. Từ này cũng có thể ám chỉ sự xâm nhập vật lý, như một cánh cửa thình lình đẩy vào hành lang, nhưng ý nghĩa chính vẫn là ép buộc sự chú ý hoặc áp lực.
Đối với người học tiếng Anh, obtrude thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn so với interrupt; chú ý các giới từ on/into/upon.
What is the meaning of the word 'obtrude'?
In which sentence is the word 'obtrude' used correctly?
Which word is an antonym of 'obtrude'?
In what real-life context would someone be likely to obtrude?
Reflect on a situation where someone might obtrude and share your thoughts.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật