LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

oligarch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

oligarch Ý nghĩa của Từ

  • thành viên của một nhóm cầm quyền nhỏ
  • nhà lãnh đạo kinh doanh hoặc chính trị giàu có
  • người nắm giữ quyền lực trong một hệ thống chính trị do một số ít người thống trị
Illustration for this word

oligarch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

oligarch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒlɪɡɑːk/
Mỹ /ˈɑlɪɡɑrk/
Tiết
oligarch

oligarch Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'oligo-' (ít) + 'arch' (người cai trị). Nguồn gốc lịch sử: 'oligarchia' trong tiếng Hy Lạp (chính phủ của một số ít) ảnh hưởng đến Latin và sau đó là tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một nhóm nhỏ các nhà lãnh đạo quyền lực ngồi trong một căn phòng sang trọng, kiểm soát số phận của nhiều người từ vị trí ưu tú của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một oligarcha là người nắm quyền lực quyết định trong một xã hội do một nhóm nhỏ cai trị. Thuật ngữ này thường ám chỉ sự giàu có và quyền lực được thể hiện qua việc kiểm soát truyền thông, chính trị hoặc các ngành công nghiệp then chốt. So với các nhà lãnh đạo được bầu một cách dân chủ, oligarcha thường bị xem là cai trị thiếu minh bạch và vì lợi ích cá nhân. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp oligos (ít) và arkhos (người cai trị).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: oligarch là danh từ; không nhầm với ‘oligarchy’. Dùng với động từ như là hoặc trở thành. Phân biệt với oligopolio. Giọng điệu thường mang tính phê phán. Từ vựng hay gặp: chế độ oligarchic, hệ thống oligarchic. Không gán tội phạm bất hợp pháp trừ khi được nêu rõ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Oligarch giống với tỉ phú hay đại gia
  • Oligarch không phải lúc nào cũng cai trị bằng các cuộc bầu cử dân chủ
  • Giàu có không đồng nghĩa với quyền lực
  • Thuật ngữ này mang tính trung lập
  • Oligarch không phải lúc nào cũng tham nhũng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: oligarch nhấn mạnh quyền lực dựa trên sự giàu có của một nhóm nhỏ; phân biệt với người giàu nói chung và thói quen độc quyền thị trường của vài công ty.

Mẹo Học

  • Học dạng danh từ và tính từ phổ biến: oligarchic
  • Kết hợp với động từ: là, trở thành, cai trị
  • Phân biệt với oligopoli
  • Nhãn điệu thường mang tính phê phán
  • Sử dụng trong bối cảnh politics & truyền thông
  • Luyện với bài báo và phân tích

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'oligarch'?

A.An ancient form of government
B.A type of plant
C.A member of a small ruling group
D.A style of music
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'oligarch' correctly?

A.The oligarch was known for his excellent cooking skills.
B.The children's favorite story was about a brave oligarch in a forest.
C.In the art world, many oligarchs are renowned collectors.
D.She became an oligarch after winning the lottery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'oligarch'?

A.Democrat
B.Philanthropist
C.Plutocrat
D.Activist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'oligarch'?

A.Democrat
B.Peasant
C.Monarch
D.Dictator
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving an oligarch?

A.A nation was overthrown by a group of ordinary citizens.
B.The wealthy individual used his influence to sway political decisions.
C.A farmer worked hard to plant his fields and grow food for the community.
D.The artist created beautiful sculptures that inspired everyone.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ