LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ominous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ominous Ý nghĩa của Từ

  • để lại ấn tượng rằng điều gì đó xấu sắp xảy ra
  • đe dọa hoặc đáng sợ
  • báo hiệu điều ác hoặc tổn hại
Illustration for this word

ominous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ominous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒm.ɪ.nəs/
Mỹ /ˈɑː.mɪ.nəs/
Tiết
ominous

ominous Từ nguyên của Từ

ominous: omni- (tất cả) + -ous (có tính chất của). Từ tiếng Latin ominosus, có nghĩa là 'đầy điềm báo'. Hãy tưởng tượng những đám mây đen kết lại, báo hiệu một cơn bão, tượng trưng cho một cảm giác bất hạnh sắp xảy đến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ominous là tính từ diễn tả cảm giác rằng một điều xấu sắp xảy ra. Nó mô tả những dấu hiệu, bầu không khí hoặc âm thanh gợi ý nguy hiểm hoặc tai họa sắp tới và mang sắc thái điềm xấu. Bạn có thể dùng nó với mây đen, nhạc âm u hoặc sự im lặng căng thẳng để nói về một cảnh đang lên kịch tính. Sắc thái ominous mạnh hơn so với lo lắng thông thường; nó ngụ ý một điềm báo xấu trong tương lai, không phải phán xét đạo đức. Học viên thường nhầm lẫn ominous với sinister hoặc frightening; nhớ rằng ominous chỉ là dự cảm về sự kiện tệ chứ không cho thấy ý đồ xấu của người khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Ominous mô tả dấu hiệu hoặc bầu không khí gợi ý điều gì đó xấu sắp xảy ra
  • • Mạnh hơn lo lắng bình thường
  • • Thường đi kèm mây đen, nhạc u tối hoặc sự im lặng căng thẳng để tạo cảm giác điềm báo
  • • Không phải phán xét đạo đức mà là dự cảm về điều xấu sắp tới
  • • Sử dụng thận trọng trong giao tiếp hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ diễn đạt sự ác ý của một người
  • Mô tả chỉ con người, không phải tình huống
  • Dùng cho sự kiện nhỏ
  • Luôn gắn với phán xét đạo đức
  • Có thể nhầm với ominous nhưng không phải

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người Việt về khác biệt khi dùng ominous so với tiếng Việt

Mẹo Học

  • Nhớ sự tinh tế của điềm báo
  • So sánh ominous với sinister hoặc frightening để chọn mức độ phù hợp
  • Luyện tập với mây đen, nhạc u tối hoặc sự im lặng căng thẳng
  • Đừng gắn cho nhân vật ý đồ ác
  • Dùng trong ngữ cảnh kể chuyện để tăng hồi hộp
  • Nghĩ tới nó như dự cảm xấu về tương lai

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ominous'?

A.Happy
B.Threatening
C.Fast
D.Quiet
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ominous' correctly?

A.She was very happy about the ominous news.
B.The storm clouds looked ominous in the sky.
C.He ran quickly past the ominous building.
D.The classroom was very quiet and ominous.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'ominous'?

A.Foreboding
B.Cheerful
C.Loud
D.Calm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'ominous'?

A.Positive
B.Dark
C.Threatening
D.Menacing
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might something be described as 'ominous'?

A.A sunny day at the beach
B.Walking alone in a dark alley at night
C.Listening to a comedy show
D.Having a picnic with friends

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Spring Bulb Festival Description

Culture & Festivals

2026.01.27 · 1:28 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Stout Spirit of the Unforeseen Storm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 3:24 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Embracing Opposition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:51 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ