ominous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ominous: omni- (tất cả) + -ous (có tính chất của). Từ tiếng Latin ominosus, có nghĩa là 'đầy điềm báo'. Hãy tưởng tượng những đám mây đen kết lại, báo hiệu một cơn bão, tượng trưng cho một cảm giác bất hạnh sắp xảy đến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOminous là tính từ diễn tả cảm giác rằng một điều xấu sắp xảy ra. Nó mô tả những dấu hiệu, bầu không khí hoặc âm thanh gợi ý nguy hiểm hoặc tai họa sắp tới và mang sắc thái điềm xấu. Bạn có thể dùng nó với mây đen, nhạc âm u hoặc sự im lặng căng thẳng để nói về một cảnh đang lên kịch tính. Sắc thái ominous mạnh hơn so với lo lắng thông thường; nó ngụ ý một điềm báo xấu trong tương lai, không phải phán xét đạo đức. Học viên thường nhầm lẫn ominous với sinister hoặc frightening; nhớ rằng ominous chỉ là dự cảm về sự kiện tệ chứ không cho thấy ý đồ xấu của người khác.
Giải thích ngắn cho người Việt về khác biệt khi dùng ominous so với tiếng Việt
What is the meaning of 'ominous'?
Which sentence uses 'ominous' correctly?
What is a synonym for 'ominous'?
What is an antonym for 'ominous'?
In what real-life situation might something be described as 'ominous'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật