LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

omission - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

omission Ý nghĩa của Từ

  • hành động bỏ qua điều gì đó
  • điều gì đó đã bị bỏ qua hoặc loại trừ
  • sự thiếu sót trong việc thực hiện điều cần thiết
Illustration for this word

omission Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

omission Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈmɪʃən/
Mỹ /əˈmɪʃən/
Tiết
omission

omission Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'om-' (đi xa) + 'mittere' (gửi). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'omittere' → Pháp cổ 'omettre' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giáo viên quên tên của một học sinh trong danh sách, tượng trưng cho khái niệm điều gì đó quan trọng bị 'gửi đi' hoặc bị quên lãng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Omission là hành động để lại một thứ gì đó, có chủ đích hoặc vô ý. Nó có thể liên quan đến một chi tiết trong tài liệu, một bước trong quy trình, hoặc một người nào đó không được đưa vào danh sách. Người ta thường nhận thấy các sự bỏ sót chỉ khi hậu quả trở nên rõ ràng, chẳng hạn như thiếu một khoản phí trên hoá đơn hoặc thiếu một thông tin quan trọng trong báo cáo. Trong nhiều lĩnh vực như pháp lý, y tế hay báo chí, sự bỏ sót có thể làm thay đổi ý nghĩa hoặc kết quả cùng với việc thêm thông tin. Hiểu về bỏ sót giúp đánh giá tính đầy đủ, trách nhiệm và công bằng của thông tin được trình bày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Một thiếu sót là việc để lại một điều gì đó, có thể cố ý hoặc vô ý.
  • Đôi khi thiếu sót là có chủ đích và đôi khi là vô ý.
  • Thiếu sót thường xảy ra trong danh sách, báo cáo, mẫu đơn hoặc bản sao.
  • Kiểm tra xem thiếu sót có làm thay đổi ý nghĩa hoặc tính công bằng hay không.
  • Sử dụng cụm từ như “thiếu sót trong báo cáo” hoặc “thiếu chi tiết quan trọng”.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một omission không phải lúc nào cũng là lỗi; nó có thể cố ý hoặc vô ý.
  • Omission khác với sự miễn trừ chính thức.
  • Omission có thể xảy ra khi nói chuyện, không chỉ viết.
  • Bỏ sót thông tin có thể ảnh hưởng đến tính công bằng và tính đầy đủ của hồ sơ.
  • Omission ám chỉ việc bỏ đi một điều gì đó, trong khi missing có thể chỉ là sự vắng mặt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn omission với sự loại bỏ có chủ ý và sự quên. Giải thích ngữ cảnh nhấn mạnh tính trung lập của omission.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như omission trong báo cáo, omission của chi tiết, không bỏ sót.
  • Thực hành nhận diện thiếu sót trong văn bản mẫu như báo cáo hoặc biên bản.
  • So sánh thiếu sót với sự miễn trừ và bỏ sót để nhận ra sắc thái ngữ nghĩa.
  • Đọc tài liệu formal để xem thiếu sót ảnh hưởng đến ý nghĩa như thế nào.
  • Tạo câu của riêng bạn dùng thiếu sót trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Kiểm tra bản dịch bằng từ điển song ngữ để xác nhận sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'omission'?

A.Event
B.Absence
C.Presence
D.Occasion
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'omission' correctly?

A.The writer's omission of key details made the story confusing.
B.She made an error by including everything in her report.
C.He always speaks clearly without any omissions.
D.The teacher praised the student for his inclusion in the group project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What could be a synonym for 'omission'?

A.Addition
B.Inclusion
C.Presence
D.Exclusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'omission'?

A.Introduction
B.Completion
C.Inclusion
D.Commission
Bước 5: Thành thạo

How would you apply 'omission' in a real-life situation?

A.Creating a piece of art with all elements included
B.Leaving out essential steps in a recipe
C.Completing a task without missing any parts
D.Explaining a situation without leaving out important details

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ