LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

omnivorous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

omnivorous Ý nghĩa của Từ

  • ăn cả thực vật và động vật
  • có chế độ ăn đa dạng
  • hình tượng, rất linh hoạt hoặc thích ứng
Illustration for this word

omnivorous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

omnivorous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɒmˈnɪvərəs/
Mỹ /ɑmˈnɪvərəs/
Tiết
omnivorous

omnivorous Từ nguyên của Từ

Gốc: omni- (tất cả) + vorous (ăn) từ tiếng Latinh. Nguồn gốc: 'omnivorus' trong tiếng Latinh đã vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tiệc lớn với đủ các loại thực phẩm từ trái cây đến thịt, nhắc bạn rằng 'omnivorous' nghĩa là ăn tất cả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Omnivorous là tính từ mô tả một người hoặc một sinh vật ăn cả thực vật lẫn động vật. Trong sinh học, nó ám chỉ chế độ ăn bao gồm rau củ, trái cây, ngũ cốc, côn trùng và thịt, không phải chỉ ăn herbivore hay carnivore. Thuật ngữ cũng được dùng ở nghĩa bóng để nói về sự linh hoạt hoặc khả năng thích nghi cao trong nhiều lĩnh vực. Nguồn gốc từ tiếng Latin omni (tất cả) và vorous (ăn), vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy hình dung một bàn tiệc lớn nơi có mọi thứ để nhắc rằng omnivorous thể hiện sự bao quát và dung hòa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Omnivorous mô tả chế độ ăn bao gồm cả thực vật và động vật.
  • Cẩn thận phân biệt với danh từ omnivore và tính từ omnivorous.
  • Có thể dùng ở nghĩa bóng để chỉ sự linh hoạt.
  • Trong sinh học đối chiếu với herbivore hoặc carnivore.
  • Có thể dùng cho con người, tổ chức hay thói quen rộng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Omnivorous có nghĩa ăn tùy ý mọi thứ.
  • Thường bị nhầm với ăn tạp hay ăn thịt hoàn toàn.
  • Chỉ người không thể được coi là omnivorous.
  • Chỉ liên quan đến ăn uống, không phải kỹ năng hay sở thích.
  • Ngụ ý chế độ ăn cân bằng ở mọi trường hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường hiểu nhầm omnivorous là chỉ chế độ ăn; nhấn mạnh cả nghĩa bóng và sự khác biệt với danh từ omnivore.

Mẹo Học

  • Kết nối từ này với sinh học và cuộc sống hàng ngày để ghi nhớ hai cách dùng.
  • So sánh với herbivore và carnivore để thấy sự khác biệt.
  • Dùng ở nghĩa bóng để mô tả sự linh hoạt hoặc đa năng.
  • Phân biệt giữa omnivore (danh từ) và omnivorous (tính từ).
  • Hình dung một bàn tiệc lớn để nhớ sự bao quát.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'omnivorous' mean?

A.Feeding on plants or food only
B.Preferring to eat only meat
C.Eating both plants and animals
D.Not consuming any food at all
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'omnivorous' correctly?

A.Cats are omnivorous as they primarily eat fish.
B.Humans are omnivorous due to their varied diets including fruits and meats.
C.An omnivorous diet is one focused solely on vegetables.
D.Dinosaurs were omnivorous because they liked to swim.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'omnivorous'?

A.Versatile
B.Carnivorous
C.Herbivorous
D.Inflexible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'omnivorous'?

A.Neutral
B.Herbivorous
C.Diverse
D.Adaptable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving varied eating habits?

A.A human enjoys a balanced diet with fruits and meats.
B.A lion is the most efficient predator.
C.A rabbit thrives on a strict diet of protein.
D.Vegetarians are known for their omnivorous choices.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ