LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

operant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

operant Ý nghĩa của Từ

  • một hành vi được tăng cường hoặc học hỏi thông qua hậu quả.
  • một thuật ngữ trong tâm lý học cho các hành động có ảnh hưởng đến môi trường.
Illustration for this word

operant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

operant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒp.ər.ənt/
Mỹ /ˈɑː.pə.rənt/
Tiết
operant

operant Từ nguyên của Từ

Gốc: oper- (làm việc) + -ant (hành động). Nguồn gốc: Latin > Pháp cổ > Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một công nhân trong một nhà máy, hành động của họ được củng cố bởi các kết quả đạt được, cho thấy cách mà hành vi (hành vi thao tác) được hình thành từ hậu quả của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một hành vi operant là một hành vi được sinh vật phát ra và được hình thành bởi các hậu quả sau đó. Trong học thuyết điều kiện vận động, sự củng cố làm tăng khả năng hành vi đó lặp lại, trong khi hình phạt làm giảm nó. Thuật ngữ này bắt nguồn từ các nghiên cứu trên động vật và con người, nhấn mạnh rằng các hành động có ý thức có thể được học hoặc điều chỉnh thông qua phần thưởng và hình phạt. Các hành vi operant khác với phản xạ ở chỗ chúng là tự nguyện và chịu sự kiểm soát của môi trường. Khi nghiên cứu hành vi operant, các nhà nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa tiền xử lý, hành vi và hậu quả để hiểu điều gì duy trì hoặc thay đổi nó theo thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mô tả hành vi operant như một hành vi được hình thành bởi hậu quả của nó.
  • Phân biệt hành vi operant với các phản xạ hoặc bản năng.
  • Củng cố làm tăng mức lặp lại hành vi; phạt làm giảm nó.
  • Nhận diện rằng hành vi operant là hành động tự nguyện dưới sự kiểm soát của môi trường.
  • Tránh nhầm lẫn operant với các từ như vận hành hay hoạt động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Operant chỉ là phản xạ hoặc phản ứng tự động.
  • Tất cả hành động đều là operant từ đầu và không cần học.
  • Cứ được củng cố là hành vi được tăng tần suất, hình phạt không phải lúc nào cũng làm nó dừng lại.
  • Operant chỉ xảy ra ở động vật thí nghiệm, không ở người.
  • Thuật ngữ này chỉ đến công cụ chứ không phải hành vi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với tiếng Việt, người học có thể cho rằng operant là thuật ngữ phòng thí nghiệm; nhấn mạnh ngữ cảnh tâm lý học và tính tự nguyện.

Mẹo Học

  • Đọc tài liệu tâm lý học để nắm được ý nghĩa cốt lõi của hành vi operant.
  • Kết nối hành vi operant với tiền đề và hậu quả bằng ví dụ.
  • Luyện phân biệt hành vi operant và phản xạ trong các tình huống hàng ngày.
  • Tạo thẻ ghi nhớ với các thuật ngữ củng cố và hình phạt.
  • Xem video ngắn về điều kiện vận động.
  • Giải thích cho bạn đồng hoặc bằng tiếng Việt để củng cố trí nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'operant'?

A.A mathematical process for solving equations
B.A musical term referring to a specific rhythm
C.A type of behavior that is influenced by consequences
D.A geographical feature like a mountain
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'operant' correctly?

A.He is an operant musician known for his improvisation.
B.She explained the operant procedures of the experiment.
C.The operant behavior was rewarded during the training.
D.An operant sorcery is practiced by the best mages.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'operant'?

A.Reinforcement
B.Instrument
C.Habit
D.Phenomenon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'operant'?

A.Inactive
B.Passive
C.Responding
D.Affected
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this concept might apply?

A.A child plays with building blocks.
B.Water boils at 100 degrees Celsius.
C.A dog learns to sit when given a treat.
D.A person writes a creative story about an adventure.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ