operant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: oper- (làm việc) + -ant (hành động). Nguồn gốc: Latin > Pháp cổ > Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một công nhân trong một nhà máy, hành động của họ được củng cố bởi các kết quả đạt được, cho thấy cách mà hành vi (hành vi thao tác) được hình thành từ hậu quả của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột hành vi operant là một hành vi được sinh vật phát ra và được hình thành bởi các hậu quả sau đó. Trong học thuyết điều kiện vận động, sự củng cố làm tăng khả năng hành vi đó lặp lại, trong khi hình phạt làm giảm nó. Thuật ngữ này bắt nguồn từ các nghiên cứu trên động vật và con người, nhấn mạnh rằng các hành động có ý thức có thể được học hoặc điều chỉnh thông qua phần thưởng và hình phạt. Các hành vi operant khác với phản xạ ở chỗ chúng là tự nguyện và chịu sự kiểm soát của môi trường. Khi nghiên cứu hành vi operant, các nhà nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa tiền xử lý, hành vi và hậu quả để hiểu điều gì duy trì hoặc thay đổi nó theo thời gian.
Đối với tiếng Việt, người học có thể cho rằng operant là thuật ngữ phòng thí nghiệm; nhấn mạnh ngữ cảnh tâm lý học và tính tự nguyện.
What is the definition of 'operant'?
Which sentence uses 'operant' correctly?
Which word is most similar to 'operant'?
What is the opposite of 'operant'?
Can you think of a real-life context where this concept might apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật