LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

opportune - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

opportune Ý nghĩa của Từ

  • kịp thời và phù hợp
  • thích hợp với một tình huống cụ thể
  • xảy ra vào thời điểm thuận lợi
Illustration for this word

opportune Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

opportune Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɒp.əˈtjuːn/
Mỹ /ˌɑː.pɚˈtun/
Tiết
opportune

opportune Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'op-' (hướng về) + 'portune' (cơ hội). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'opportunus' → Pháp cổ 'opportun' → Tiếng Anh 'opportune'. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (port) mở ra ngay khi bạn cần bước vào một căn phòng—một khoảnh khắc hoàn hảo phù hợp với nhu cầu của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Opportune có nghĩa là đến đúng lúc có lợi cho một mục đích cụ thể, hoặc một hoàn cảnh đặc biệt phù hợp cho một hành động nào đó. Nó mô tả một thời điểm vừa kịp thời vừa phù hợp với ngữ cảnh, thường mang sắc thái trang trọng hơn là nói chuyện thông thường. Từ gốc giúp ghi nhớ: từ Latinh opportunus nghĩa là hướng về cổng, tới từ tiếng Pháp cổ opportun, rồi đến tiếng Anh opportune. Hình ảnh ghi nhớ: một cánh cửa mở đúng khi bạn cần bước vào, đúng lúc đúng nhu cầu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nên dùng vừa phải, chủ yếu trong văn bản formal hoặc học thuật. Thường đi kèm với từ như moment, remark hoặc decision. Khác với timely ở chỗ nhấn mạnh sự phù hợp và đúng lúc. Thường xuất hiện trong cấu trúc opportune to act hoặc opportune for launching. Trong ngữ cảnh thông dụng, có thể dùng timely, ideal hoặc well-timed. Ý chính là thời điểm phải khớp với mục đích.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng opportune chỉ là may mắn; thật ra nó còn ngụ ý sự phù hợp và đúng lúc.
  • Sử dụng cho thời điểm hàng ngày sẽ làm mất nghĩa chuẩn xác.
  • Nhầm opportune với opportunistic có nghĩa tiêu cực.
  • Cho rằng mọi sự kiện đúng lúc đều là opportune là sai.
  • Nhầm lẫn với inopportune (không thuận lợi).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên lưu ý opportune mang sắc thái trang trọng; dễ bị nhầm với timely. Cần lưu ý sự phù hợp với mục tiêu.

Mẹo Học

  • Học các collocation chủ chốt: opportune moment, opportune to act, opportune remark.
  • Phân biệt với timely, nhấn mạnh sự phù hợp với mục tiêu.
  • Sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc bài phát biểu.
  • Thay thế bằng timely, ideal khi phù hợp với ngữ cảnh.
  • Sử dụng hình ảnh ghi nhớ để nhớ sự khớp giữa thời gian và mục tiêu.
  • Luyện tập đánh giá một thời điểm có thực sự phù hợp với mục tiêu không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'opportune'?

A.Inconvenient
B.Serious
C.Well-timed
D.Boring
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'opportune' correctly?

A.He was wearing an opportune outfit for the casual party.
B.The opportune time for a meal is when you're hungry, even if it's late.
C.She chose an opportune moment to ask for help during the meeting.
D.It was opportune to arrive late since the event had been canceled.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'opportune'?

A.Timely
B.Late
C.Irrelevant
D.Rushed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'opportune'?

A.Fortunate
B.Inopportune
C.Advantageous
D.Pleasant
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario that demonstrates the meaning of the word?

A.The unexpected rain made for an opportune opportunity to stay indoors and read a book.
B.Finding a job in a booming economy is often an opportune time.
C.He missed the opportune moment to propose on their anniversary, which was a significant occasion.
D.She realized that leaving early from the meeting was an opportune decision.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ