LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

opulence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

opulence Ý nghĩa của Từ

  • sự giàu có lớn hoặc xa hoa
  • sự phong phú của tài nguyên hoặc hàng hóa
Illustration for this word

opulence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

opulence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒp.jʊ.ləns/
Mỹ /ˈɑː.pjə.ləns/
Tiết
opulence

opulence Từ nguyên của Từ

Gốc: 'opulens' (Latinh) có nghĩa là 'giàu có', bắt nguồn từ 'ops' (giàu có, tài nguyên). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cung điện vàng đầy kho báu, đại diện cho sự giàu có và sang trọng cực độ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Opulence được hiểu là sự giàu có và xa hoa vô cùng, gắn với những không gian sang trọng, vật chất đắt tiền và thừa thãi. Từ này có thể dùng để mô tả lối sống của một người, một tòa nhà, hoặc một màn thể hiện sự giàu có, và cũng có thể được dùng như một ẩn dụ cho sự phong phú của tài nguyên hoặc các hoạt động văn hóa. Trong giao tiếp hàng ngày, nó có sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, tùy ngữ cảnh. Người học cần phân biệt giữa giàu có thực tế và phô trương, và gắn tính từ như rất lớn, xa hoa hoặc tinh tế để điều chỉnh sắc thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Opulence là một danh từ. Nó thường đi kèm với các tính từ như rất lớn hoặc xa hoa. Không dùng cho sự giàu có đơn giản hay vật phẩm bình thường. Có thể mô tả môi trường, sự kiện hoặc nguồn lực, không chỉ con người. Trong văn bản, nó có âm điệu trang trọng hoặc văn chương, tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Opulence không chỉ là sự giàu có; nó còn mô tả không gian và gu thẩm mỹ.
  • Opulence không phải lúc nào cũng là phô trương.
  • Giàu có không đồng nghĩa với lối sống xa hoa.
  • Opulence có thể nói về sự phong phú của tài nguyên hoặc văn hóa, không chỉ của cải vật chất.
  • Opulence không chỉ mô tả đồ đắt tiền; không gian và trải nghiệm cũng có thể xa hoa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, opulence thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương; tránh dùng khi nói về cuộc sống hàng ngày và phân biệt giàu có thực tế với phô trương.

Mẹo Học

  • Kết hợp tính từ để điều chỉnh giọng điệu (vĩ đại, xa hoa, tinh tế).
  • Phân biệt giữa giàu có thực sự và môi trường xa hoa; mô tả cả môi trường và nguồn lực.
  • Sử dụng opulence trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
  • Kết hợp động từ như toát lên, lan tỏa, tượng trưng để tăng hình ảnh.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như xa hoa, tráng lệ để nắm sắc thái.
  • Luyện tập diễn đạt đa dạng để tránh lặp lại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of opulence?

A.A state of being calm
B.A type of fruit
C.Luxury and wealth
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using opulence.

A.The opulence of the situation made her feel sad.
B.He worked hard to achieve opulence in his career.
C.The opulence of the book was quite surprising.
D.Her opulence was evident when she wore her new shoes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to opulence?

A.Simplicity
B.Indifference
C.Wealth
D.Mediocrity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of opulence?

A.Poverty
B.Luxury
C.Richness
D.Abundance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience opulence?

A.A family struggling to make ends meet.
B.A wealthy individual hosting a lavish gala with extravagant decorations and gourmet food.
C.A student studying in a library.
D.A couple enjoying a picnic in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ