LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ornate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ornate Ý nghĩa của Từ

  • được trang trí
  • phức tạp
  • được thiết kế tinh xảo
Illustration for this word

ornate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ornate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɔːˈneɪt/
Mỹ /ɔrˈneɪt/
Tiết
ornate

ornate Từ nguyên của Từ

ornate = ornare (trang trí) + -ate (hình thành tính từ) | Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một hội trường khiêu vũ xinh đẹp, được trang trí trang trọng, đầy những bức thảm lộng lẫy và những tác phẩm chạm khắc tinh xảo kỷ niệm nghệ thuật trang trí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ornate mô tả một thứ được trang trí công phu với rất nhiều chi tiết, thường do bàn tay con người thiết kế. Nó gợi sự tráng lệ, sự khéo léo và sự giàu có. Trong tiếng Anh hàng ngày, bạn có thể nghe nói về nội thất ornate, mép viền ornate, hay trần ornate. Từ này vừa mang ý nghĩa tích cực vừa có thể gợi ý sự quá mức trang trí nếu quá tải. Bạn gặp ornate nhiều trong bối cảnh kiến trúc, trang sức, vật phẩm lễ nghi và nội thất cổ điển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: 1) ornate có nghĩa là được trang trí công phu; 2) phân biệt với ornamental và elaborately designed; 3) trang trí quá mức có thể mang sắc thái phê phán; 4) thường đi kèm với design, architecture, interiors; 5) tránh dùng trong phong cách tối giản hiện đại; 6) điều chỉnh mức độ trang trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ ornate là cổ điển; nó có thể mô tả những trang trí hiện đại sang trọng nếu dùng đúng ngữ cảnh.
  • Nhầm lẫn ornate với ornamental; ornate nhấn mạnh sự sang trọng và phức tạp, còn ornamental chỉ trang trí mà không nhất thiết phức tạp.
  • Không chỉ áp dụng cho nội thất; còn cho kiến trúc và vật phẩm lễ nghi.
  • Mô tả thiết kế tối giản bằng ornate có thể tạo cảm giác lệch ngữ cảnh.
  • Trong văn bản học thuật, lạm dụng ornate có thể khiến văn bản có vẻ kiêu kỳ; cân bằng với từ ngữ trung lập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ornate gợi lên sự sang trọng và công phu; tránh dùng trong văn bản trang trọng cần tính khiêm tốn.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng ornate trong ngữ cảnh kiến trúc, nội thất và nghệ thuật
  • So sánh ornate với ornamental và elaborately designed để nhận biết sắc thái
  • Chú ý giọng điệu: ornate có thể mang nghĩa khen ngợi nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp
  • Đọc mô tả nội thất lịch sử để thấy cách dùng tự nhiên
  • Nhận diện các collocation phổ biến: ornate design, ornate detailing, ornate ceiling
  • Trong mô tả tối giản, dùng từ trung tính thay thế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ornate'?

A.Simple
B.Sad
C.Elaborately decorated
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ornate' used correctly?

A.He lived in a plain house.
B.The ornate chandelier sparkled in the ballroom.
C.She was feeling blue today.
D.He ran quickly to catch the bus.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ornate'?

A.Simple
B.Plain
C.Elegant
D.Vivid
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would 'ornate' be most fitting?

A.A modern minimalist art gallery
B.A royal palace with intricate designs
C.A deserted island with nothing but nature
D.A sleek and simple office space
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a wedding gown that is 'ornate'?

A.Plain and simple
B.Casual and informal
C.Elaborately decorated with lace and beads
D.Dull and unimpressive

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Curious Tale of Antique Allure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ