ossify - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: os- = xương, -ify = làm. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latin os (xương) → Tiếng Pháp ossifier → Tiếng Anh ossify. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chi linh hoạt dần dần chuyển thành một khối xương cứng, minh họa sự chuyển từ tính linh hoạt sang tính cứng nhắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOssify là một động từ mô tả cả quá trình hình thành xương ở sinh học và sự cứng nhắc mang tính ẩn dụ của ý nghĩ, thể chế hoặc thói quen. Nói một cách trực quan, nó ám chỉ xương hình thành và cứng lên; về mặt ẩn dụ, một chính sách hay quan điểm có thể trở nên cứng nhắc và khó thay đổi. Hình ảnh xương hóa giúp hình dung sự cứng nhắc ngày càng tăng. Nguồn gốc từ os- (xương) và -ify (làm cho) đã đi qua Latinh và Pháp rồi đến tiếng Anh. Gợi ý nhớ: tưởng tượng một chi mềm mại dần dần cứng lại thành xương.
Tiếng Việt thường dùng từ cứng nhắc, khô khan hoặc biến thành cố định; ossify có thể nghe lạ trong văn nói.
What is the meaning of the word 'ossify'?
In which of the following sentences is the word 'ossify' used correctly?
Which of the following words is most similar in meaning to 'ossify'?
Which of the following words is most opposite in meaning to 'ossify'?
In what real-life context would you expect to encounter the term 'ossify'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật