outbreak - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
out- = ra ngoài + break = vỡ. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ūtbrycan', phát triển qua tiếng Anh trung đại. Hãy hình dung một con đê bị vỡ, nước tràn ra khỏi bờ, tượng trưng cho sự xuất hiện đột ngột của bệnh tật hoặc vấn đề.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chắc tay nắm cửa và đẩy cửa ra vào hành lang. Trong phòng, một tiếng ho bất ngờ lan rộng như một outbreak giữa đám người, tôi hít một hơi sâu và điều chỉnh nhịp thở. Tôi di chuyển(move) để giữ khoảng cách, giữ thẳng lưng và đặt tay lên tường, từ từ tiến lên. Khi tình hình thay đổi, tôi học được cách giữ bình tĩnh và điều chỉnh hành động cho phù hợp.
Outbreak được dùng để chỉ sự bùng phát đột ngột một hiện tượng, thường là một căn bệnh, nhưng cũng có thể là sự bộc phát hỗn loạn hay rắc rối. Trong tiếng Anh, ta nói outbreak của bệnh hoặc outbreak của sự náo động; nhấn mạnh sự bắt đầu nhanh và lan rộng. Danh từ này đi với mạo từ vô định a/an và có thể đi kèm tính từ sudden, major. So với epidemic hoặc pandemic, outbreak ám chỉ quy mô và thời gian ngắn hơn.
Người Việt thường nghĩ outbreak liên quan đến bệnh dịch; tuy nhiên nó cũng diễn đạt sự bùng phát bất ngờ của hỗn loạn hoặc vấn đề, nên chú ý khi học.
What is the meaning of the word 'outbreak'?
In which sentence is the word 'outbreak' used correctly?
Which word is most similar to 'outbreak'?
What is the opposite of 'outbreak'?
In what real-life context would you hear the word 'outbreak' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật