LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outbreak - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outbreak Ý nghĩa của Từ

  • sự gia tăng đột ngột về sự xuất hiện của một điều gì đó, đặc biệt là bệnh tật
  • một sự bùng nổ bạo lực hoặc đột ngột
  • một cuộc khủng hoảng hoặc vấn đề
Illustration for this word

outbreak Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outbreak Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaʊt.breɪk/
Mỹ /ˈaʊt.breɪk/
Tiết
outbreak

outbreak Từ nguyên của Từ

out- = ra ngoài + break = vỡ. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ūtbrycan', phát triển qua tiếng Anh trung đại. Hãy hình dung một con đê bị vỡ, nước tràn ra khỏi bờ, tượng trưng cho sự xuất hiện đột ngột của bệnh tật hoặc vấn đề.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chắc tay nắm cửa và đẩy cửa ra vào hành lang. Trong phòng, một tiếng ho bất ngờ lan rộng như một outbreak giữa đám người, tôi hít một hơi sâu và điều chỉnh nhịp thở. Tôi di chuyển(move) để giữ khoảng cách, giữ thẳng lưng và đặt tay lên tường, từ từ tiến lên. Khi tình hình thay đổi, tôi học được cách giữ bình tĩnh và điều chỉnh hành động cho phù hợp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outbreak được dùng để chỉ sự bùng phát đột ngột một hiện tượng, thường là một căn bệnh, nhưng cũng có thể là sự bộc phát hỗn loạn hay rắc rối. Trong tiếng Anh, ta nói outbreak của bệnh hoặc outbreak của sự náo động; nhấn mạnh sự bắt đầu nhanh và lan rộng. Danh từ này đi với mạo từ vô định a/an và có thể đi kèm tính từ sudden, major. So với epidemic hoặc pandemic, outbreak ám chỉ quy mô và thời gian ngắn hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: outbreak là danh từ chỉ sự bắt đầu đột ngột, không phải tăng lên từ từ. Không viết thành break out hai từ ở đây. Dùng disease outbreak hoặc outbreak of chaos. Là danh từ, không phải động từ. Phối với từ chỉ trước như sudden hoặc major. Cụm từ thường gặp: outbreak of disease, outbreak of violence.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là chỉ dành cho bệnh tật.
  • Là một sự kiện đơn lẻ, không phải một chuỗi sự kiện.
  • outbreak và breakout có thể dùng thay thế cho nhau.
  • Luôn tiêu cực.
  • Liên quan đến xu hướng dài hạn hơn là khởi đầu đột ngột.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ outbreak liên quan đến bệnh dịch; tuy nhiên nó cũng diễn đạt sự bùng phát bất ngờ của hỗn loạn hoặc vấn đề, nên chú ý khi học.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (bệnh dịch bùng phát, sự bộc phát hỗn loạn).
  • Outbreak là danh từ, không dùng như động từ.
  • Luyện tập ở cả ngữ cảnh bệnh dịch và ngữ cảnh khác.
  • So sánh với epidemic/pandemic để hiểu phạm vi.
  • Dùng giới từ/article đúng: an outbreak, the outbreak.
  • Tạo 6–8 thẻ flash với ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'outbreak'?

A.A situation with unusual weather patterns
B.A sudden occurrence of something unwelcome
C.A type of tropical disease
D.A long period of peace and prosperity
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'outbreak' used correctly?

A.She enjoys reading during an outbreak of laughter.
B.The city experienced an outbreak of rain last night.
C.There was an outbreak of excitement at the concert.
D.The outbreak of flu led to many people getting sick.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'outbreak'?

A.Isolation
B.Exhaustion
C.Peace
D.Eruption
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outbreak'?

A.Occurrence
B.Stable
C.Influx
D.Drought
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'outbreak' being used?

A.Reporting on a disease spreading rapidly
B.Discussing a weather forecast
C.Cooking a recipe
D.Planning a vacation itinerary

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ