outdo - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'outdo' bao gồm tiền tố 'out-' có nghĩa là 'vượt ra ngoài' và gốc từ 'do' có nghĩa là 'thực hiện hoặc thực hành'. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ, ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một cuộc đua mà ai đó không chỉ về nhất mà còn làm điều đó một cách duyên dáng, nhảy qua các rào cản và để lại những người khác phía sau—đây là bản chất của việc 'vượt trội'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOutdo là động từ có nghĩa là vượt trội so với ai về thành tích hoặc hiệu quả, bỏ xa người khác hoặc vượt quá về chất lượng và cấp độ. Thường gặp trong thể thao, thi cử, công việc và thách thức hàng ngày, cũng có thể diễn đạt việc tự vượt qua bản thân với 'outdo yourself'. Nguồn gốc từ tiền tố out- (vượt lên) và động từ do (làm), nhấn mạnh sự vượt lên trên giới hạn trước đó. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ này gợi ý sự cải thiện rõ rệt và có thể đo được.
Đối với người Việt, outdo thường mang ý nghĩa cạnh tranh và cải thiện rõ rệt so với người khác hoặc kết quả trước đó; dễ bị hiểu nhầm với 'làm tốt hơn' thông thường.
What is the meaning of the word 'outdo'?
Which sentence uses 'outdo' correctly?
Which word is most similar to 'outdo'?
What is the opposite of 'outdo'?
Can you think of a real-life context where someone might want to outdo another person?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật