LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outdo - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outdo Ý nghĩa của Từ

  • vượt trội hơn ai đó
  • thể hiện tốt hơn hoặc thành công hơn người khác
  • vượt qua về chất lượng hoặc mức độ
Illustration for this word

outdo Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outdo Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊtˈduː/
Mỹ /aʊtˈdu/
Tiết
outdo

outdo Từ nguyên của Từ

Từ 'outdo' bao gồm tiền tố 'out-' có nghĩa là 'vượt ra ngoài' và gốc từ 'do' có nghĩa là 'thực hiện hoặc thực hành'. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ, ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một cuộc đua mà ai đó không chỉ về nhất mà còn làm điều đó một cách duyên dáng, nhảy qua các rào cản và để lại những người khác phía sau—đây là bản chất của việc 'vượt trội'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outdo là động từ có nghĩa là vượt trội so với ai về thành tích hoặc hiệu quả, bỏ xa người khác hoặc vượt quá về chất lượng và cấp độ. Thường gặp trong thể thao, thi cử, công việc và thách thức hàng ngày, cũng có thể diễn đạt việc tự vượt qua bản thân với 'outdo yourself'. Nguồn gốc từ tiền tố out- (vượt lên) và động từ do (làm), nhấn mạnh sự vượt lên trên giới hạn trước đó. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ này gợi ý sự cải thiện rõ rệt và có thể đo được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • điều phối từ: outdo người khác ở [điều gì]
  • 'outdo yourself' để vượt qua bản thân
  • thời quá khứ: outdid, quá khứ phân từ outdone
  • mô típ cạnh tranh: cải thiện rõ ràng, có thể đo lường
  • không phải lúc nào cũng cạnh tranh: có thể vượt qua tiêu chuẩn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Outdo không phải lúc nào cũng có nghĩa là vượt qua một người; nó có thể vượt qua kỷ lục hoặc tiêu chuẩn.
  • Không phải mọi trường hợp đều là cạnh tranh với người khác; có thể là vượt quá mong đợi.
  • Quá khứ là outdid, phân từ quá khứ là outdone.
  • Có thể dùng để tự vượt mình, không chỉ để đánh bại người khác.
  • Ngữ cảnh ảnh hưởng nhiều đến mức độ nhấn mạnh của hành động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, outdo thường mang ý nghĩa cạnh tranh và cải thiện rõ rệt so với người khác hoặc kết quả trước đó; dễ bị hiểu nhầm với 'làm tốt hơn' thông thường.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: outdo ai đó ở [điều gì].
  • Luyện tập với đối thủ thật và tham chiếu chuẩn.
  • Nhớ các dạng quá khứ: outdid, outdone.
  • Dùng 'outdo yourself' để diễn đạt tự cải thiện.
  • Phân biệt với beat, surpass tùy ngữ cảnh.
  • Chú ý ngữ cảnh cạnh tranh vs. nâng cao mục tiêu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'outdo'?

A.To come out of a building
B.To spend time outdoors
C.To defeat or surpass someone in performance
D.To express oneself clearly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'outdo' correctly?

A.I will outdo you this coming summer.
B.He wanted to outdo with his friends at the party.
C.She tried to outdo everyone at the competition.
D.They seemed to outdo on their homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'outdo'?

A.Exceed
B.Duplicate
C.Neglect
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outdo'?

A.Undermine
B.Surpass
C.Match
D.Assist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might want to outdo another person?

A.In a talent show, an artist hoped to impress the judges.
B.During a race, a runner wanted to finish last.
C.At a company meeting, employees were encouraged to work together.
D.While studying, a student selected a harder book to read.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ