LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outlet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outlet Ý nghĩa của Từ

  • Một lỗ hổng cho sự đi qua của một cái gì đó, như không khí hoặc điện.
  • Một cửa hàng hoặc tiệm bán hàng hóa trực tiếp cho công chúng.
  • Một phương tiện để thể hiện hoặc giải tỏa.
Illustration for this word

outlet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outlet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaʊt.lɪt/
Mỹ /ˈaʊt.lɛt/
Tiết
outlet

outlet Từ nguyên của Từ

out- = bên ngoài + let = cho phép (tiếng Anh cổ). Nguồn gốc: Tiếng Anh trung cổ qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một ổ cắm điện nơi bạn có thể kết nối và giải phóng năng lượng, tương tự như để nó ra ngoài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay tới ổ cắm trên tường, move ngón tay để căn chỉnh với lỗ. Em di chuyển nhẹ để điều chỉnh tư thế và cảm nhận lực cản giữa phích cắm và ổ cắm giảm dần, adjust. Đèn bật sáng, không khí như được mở ra, năng lượng bắt đầu chảy qua outlet. Sau đó em vào một outlet shop ở góc phố, trên kệ như một con đường, và em để cho những lựa chọn vào tay mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outlet là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Đầu tiên là một lỗ mở cho phép cái gì đó đi qua, như gió, nước hoặc điện. Thứ hai là một cửa hàng bán trực tiếp cho công chúng, thường với giá giảm, như một outlet mall. Thứ ba là một kênh để thể hiện hoặc giải phóng cảm xúc, năng lượng hoặc sự sáng tạo. Học các collocations phổ biến: power outlet, outlet store, emotional outlet. Tránh nhầm outlet với exit hoặc dùng nó như một động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng outlet theo ý nghĩa: lỗ mở/đi qua, ổ cắm điện cho điện, outlet store cho hàng giảm giá, outlet cảm xúc cho sự giải tỏa. Không dùng outlet như động từ; đừng nhầm với exit.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Outlet không chỉ là một cửa hàng.
  • Outlet không phải lúc nào cũng liên quan đến điện.
  • Outlet cảm xúc không chỉ là xả giận.
  • Outlet không phải động từ.
  • Nhầm lẫn với exit.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, outlet có ba nghĩa tùy ngữ cảnh. Người học thường chỉ nghĩ đến cửa hàng hoặc lối thoát mà bỏ qua kênh thể hiện cảm xúc.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa chính riêng biệt
  • Luyện cụm từ: power outlet, outlet store, emotional outlet
  • phân biệt giữa lỗ mở và cửa hàng dựa vào ngữ cảnh
  • ghi chú các từ đồng nghĩa/ trái nghĩa phổ biến (exit, inlet)
  • lắng nghe manh mối ngữ cảnh trong hội thoại
  • dùng ví dụ thực để củng cố nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'outlet'?

A.A natural water source
B.A store that sells discounted items
C.A way to release excess energy
D.A device for connecting electrical plugs
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'outlet' correctly?

A.He used an outlet to bake the cake.
B.I found a nice outlet for clothes downtown.
C.The outlet on the wall was broken.
D.She opened the window to let the fresh air outlet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'outlet'?

A.Entrance
B.Socket
C.Limitation
D.Barrier
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'outlet'?

A.Beginning
B.Expansion
C.Closure
D.Conclusion
Bước 5: Thành thạo

How do you normally use an 'outlet' in your daily life?

A.Reading books
B.Cooking food
C.Exercising
D.Charging electronic devices

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ