outlet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
out- = bên ngoài + let = cho phép (tiếng Anh cổ). Nguồn gốc: Tiếng Anh trung cổ qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một ổ cắm điện nơi bạn có thể kết nối và giải phóng năng lượng, tương tự như để nó ra ngoài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay tới ổ cắm trên tường, move ngón tay để căn chỉnh với lỗ. Em di chuyển nhẹ để điều chỉnh tư thế và cảm nhận lực cản giữa phích cắm và ổ cắm giảm dần, adjust. Đèn bật sáng, không khí như được mở ra, năng lượng bắt đầu chảy qua outlet. Sau đó em vào một outlet shop ở góc phố, trên kệ như một con đường, và em để cho những lựa chọn vào tay mình.
Outlet là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Đầu tiên là một lỗ mở cho phép cái gì đó đi qua, như gió, nước hoặc điện. Thứ hai là một cửa hàng bán trực tiếp cho công chúng, thường với giá giảm, như một outlet mall. Thứ ba là một kênh để thể hiện hoặc giải phóng cảm xúc, năng lượng hoặc sự sáng tạo. Học các collocations phổ biến: power outlet, outlet store, emotional outlet. Tránh nhầm outlet với exit hoặc dùng nó như một động từ.
Trong tiếng Anh, outlet có ba nghĩa tùy ngữ cảnh. Người học thường chỉ nghĩ đến cửa hàng hoặc lối thoát mà bỏ qua kênh thể hiện cảm xúc.
What is the meaning of 'outlet'?
Which sentence uses 'outlet' correctly?
What is a synonym for 'outlet'?
What is an antonym for 'outlet'?
How do you normally use an 'outlet' in your daily life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật