LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outmoded - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outmoded Ý nghĩa của Từ

  • không còn hợp thời
  • lỗi thời hoặc lạc hậu
  • không còn phổ biến
Illustration for this word

outmoded Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outmoded Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊtˈməʊ.dɪd/
Mỹ /aʊtˈmoʊ.dɪd/
Tiết
outmoded

outmoded Từ nguyên của Từ

Từ 'outmoded' được phân tách thành 'out-' (có nghĩa là ra ngoài hoặc vượt ngoài) và 'moded' (từ 'mode', có nghĩa là thời trang). Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'démoder', đã tiến hóa từ tiếng Latin. Hãy tưởng tượng một con búp bê thời trang cổ điển mặc bộ đồ tả tơi, tượng trưng cho những phong cách một cách bi thương đã 'ra khỏi' ánh đèn sân khấu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outmoded mô tả những thứ không còn hợp thời trang hoặc hiện đại như quần áo, ý tưởng hoặc công nghệ đã lỗi thời. Từ này thường mang sắc thái phê bình, ngụ ý rằng một phong cách từng phổ biến nay đã được thay bằng xu hướng mới. Người học tiếng Việt cần phân biệt với obsolete; outmoded nhấn mạnh sự thay đổi của thời trang và xã hội, chứ không chỉ sự mất chức năng. Trong văn viết và nói, các ngữ cảnh lịch sự dùng từ này khi muốn chỉ trích một phong cách cũ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Miêu tả điều gì đó không còn hợp thời
  • - Dùng cho quần áo, ý tưởng, hoặc công nghệ đã lỗi thời
  • - Có sắc thái phê bình
  • - Phù hợp trong ngữ cảnh thời trang hoặc thiết kế
  • - Phân biệt với obsolete để dùng đúng nhịp điệu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Outmoded giống như cũ
  • Chỉ áp dụng cho quần áo
  • Ở mọi bối cảnh đều là lạc hậu
  • Luôn mang sắc thái tiêu cực
  • Có thể dùng cho ý tưởng hoặc công nghệ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa outmoded và obsolete; nhấn mạnh sắc thái và ngữ cảnh

Mẹo Học

  • Tạo câu so sánh giữa hợp thời và outmoded
  • Kết hợp với ngữ cảnh thời trang để củng cố nghĩa
  • So sánh với từ đồng nghĩa để nhận sắc thái
  • Đọc các bài báo để nghe giọng văn
  • Luyện mô tả trang phục
  • Ghi chú cụm từ như dress code outmoded

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'outmoded' mean?

A.No longer in style or use
B.Fashionable and trendy
C.Modern and advanced
D.Frequently used in everyday language
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'outmoded' correctly?

A.The outmoded smartphone is still very popular among young people.
B.The outmoded theory has been replaced by new research.
C.He wore an outmoded hairstyle from the 90s.
D.Many people find outmoded foods delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'outmoded'?

A.Current
B.Contemporary
C.Obsolete
D.Popular
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outmoded'?

A.Old-fashioned
B.Antiquated
C.Cutting-edge
D.Traditional
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something becomes irrelevant?

A.People often prefer new clothing trends to older styles.
B.The latest technology makes previous models seem outdated.
C.Some classic books are still widely read today.
D.This mobile device is cherished by vintage enthusiasts.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ