outstretch - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
out- = ra ngoài, stretch = kéo dài. Xuất phát từ tiếng Anh cổ outstreccan. Hãy tưởng tượng bạn đang mở rộng tay ra để ôm lấy thế giới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOutstretch có nghĩa là mở rộng hoàn toàn, giang rộng hai cánh tay hoặc mở rộng phạm vi ảnh hưởng hoặc ý tưởng. Nó có thể dùng cho cơ thể, cho hành động vung rộng tay khi chào đón người khác, hoặc cho sự mở rộng của trí tưởng tượng và sức tác động. Ý nghĩa mạnh hơn các từ extend hoặc stretch và mang cảm giác hướng ra ngoài, về phía một mục tiêu hay người khác. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng để mô tả một cử chỉ, sự mở rộng của ý tưởng hoặc sự sẵn sàng giúp đỡ người khác.
Outstretch diễn đạt sự mở rộng có chủ ý ra phía bên ngoài, thường kèm theo một cử chỉ. Người học đôi khi nhầm với extend hoặc stretch và bỏ qua hướng ra ngoài cùng tông nghiêm trang khi thảo luận ý tưởng.
What does the word 'outstretch' mean?
Choose the correct sentence using 'outstretch'.
Which word is most similar to 'outstretch'?
What is the opposite of 'outstretch'?
Can you think of a real-life context where 'outstretch' might apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật