LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

outstretch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

outstretch Ý nghĩa của Từ

  • duỗi hoặc trải ra hoàn toàn
  • kéo dài hơn
  • vươn đến cái gì đó
Illustration for this word

outstretch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

outstretch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aʊtˈstrɛtʃ/
Mỹ /aʊtˈstrɛtʃ/
Tiết
outstretch

outstretch Từ nguyên của Từ

out- = ra ngoài, stretch = kéo dài. Xuất phát từ tiếng Anh cổ outstreccan. Hãy tưởng tượng bạn đang mở rộng tay ra để ôm lấy thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Outstretch có nghĩa là mở rộng hoàn toàn, giang rộng hai cánh tay hoặc mở rộng phạm vi ảnh hưởng hoặc ý tưởng. Nó có thể dùng cho cơ thể, cho hành động vung rộng tay khi chào đón người khác, hoặc cho sự mở rộng của trí tưởng tượng và sức tác động. Ý nghĩa mạnh hơn các từ extend hoặc stretch và mang cảm giác hướng ra ngoài, về phía một mục tiêu hay người khác. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng để mô tả một cử chỉ, sự mở rộng của ý tưởng hoặc sự sẵn sàng giúp đỡ người khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Luyện tập với một cử chỉ; so sánh với extend và reach; dùng với người hoặc vật; tránh ngữ cảnh thụ động; lưu ý mức độ trang trọng; để ý động từ ở các thì

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm outstretch là kéo giãn bình thường mà không dự định hướng ra ngoài
  • Sử dụng cho kéo căng hàng ngày mà không có yếu tố ra ngoài
  • Nghĩ đó chỉ dành cho arms
  • Nhầm lẫn với outreach khi nói về giúp đỡ người khác
  • Bỏ qua sắc thái trang trọng trong ngữ cảnh trừu tượng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Outstretch diễn đạt sự mở rộng có chủ ý ra phía bên ngoài, thường kèm theo một cử chỉ. Người học đôi khi nhầm với extend hoặc stretch và bỏ qua hướng ra ngoài cùng tông nghiêm trang khi thảo luận ý tưởng.

Mẹo Học

  • Kết hợp outstretch với một cử chỉ khi nhìn đến ý nghĩa mở rộng tượng trưng.
  • So sánh với extend và stretch trong cùng câu để nhận biết sắc thái.
  • Dùng các dạng chủ động: outstretch, outstretches, outstretched.
  • Kết hợp với danh từ chỉ hướng: toward, across.
  • Luyện tập trong văn bản trang trọng để cảm nhận tông ngôn ngữ.
  • Nghe người bản ngữ để nắm cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'outstretch' mean?

A.To shrink or become smaller
B.To move something from a short distance to a longer one
C.To decorate something beautifully
D.To express a strong opinion
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'outstretch'.

A.She decided to outstretch her plans to make them simpler.
B.The plants will outstretch towards the sun.
C.The athlete will outstretch his arms to high-five the crowd.
D.He will outstretch his imagination to come up with a story.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'outstretch'?

A.Extend
B.Shrink
C.Gather
D.Tighten
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'outstretch'?

A.Expand
B.Spread
C.Condense
D.Spread out
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'outstretch' might apply?

A.Children enjoy outstretching their arms when they want to fly like airplanes.
B.A dog rolled over when I called him in the park.
C.The teacher asked the students to line up for a group photo.
D.During a yoga session, practitioners often reach toward the sky.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ