LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overflowed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overflowed Ý nghĩa của Từ

  • tràn ra
  • vượt quá giới hạn
  • ngập lụt hoặc nhấn chìm
Illustration for this word

overflowed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overflowed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈəʊvəfləʊ/
Mỹ /ˈoʊvərfloʊ/
Tiết
overflow

overflowed Từ nguyên của Từ

over- = bên trên + flow = chảy, gợi ý rằng có thứ gì đó tràn ra ngoài giới hạn; Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ → Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cốc nước đầy, tràn ra và gây ra vũng nước trên bàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

overflow có nghĩa là tràn ra, vượt quá giới hạn, làm ngập. Dùng cho chất lỏng, và cũng dùng cho dữ liệu, cảm xúc hoặc tải lên hệ thống quá lớn. Cách dùng phổ biến bao gồm overflow nước, dữ liệu overflow ngoài hệ thống, cảm xúc tràn đầy. Lưu ý cách dùng trong câu để không nhầm với từ đồng nghĩa như tràn ngập hoặc tràn đầy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng overflow có thể mang nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
  • Với chất lỏng, dùng dạng bất động từ: cốc đã tràn.
  • Với thứ gì đó tràn lên thứ khác, dùng động từ có tân ngữ: dữ liệu tràn qua bộ đệm.
  • Kết hợp with from/into: tràn ra khỏi bình, tràn vào phòng.
  • Ẩn dụ phổ biến: tràn cảm xúc là tự nhiên; tránh dùng với người một cách gượng gạo.
  • Phân biệt overflow với quá đầy hoặc quá tải.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Overflow chỉ mô tả chất lỏng.
  • Chỉ dùng cho hiện tượng tràn vật thể thực tế.
  • Có thể dùng cho cảm xúc hoặc dữ liệu theo nghĩa bóng.
  • Trong CNTT, 'buffer overflow' là thuật ngữ chuyên môn.
  • Người học hay nhầm với 'tràn ngập' hay 'tràn đầy' theo ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt tràn ra do sự cố vật lý và vượt quá giới hạn hệ thống, đồng thời chú ý đến cách dùng quá tải vs tràn đầy theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Xác định các cách dùng đen và bóng và luyện tập cả hai.
  • Chú ý dùng quá được/không quá được.
  • Học các giới từ từ/đến phổ biến từ/into.
  • So sánh với spill over và overwhelm để rõ nghĩa.
  • Luyện các cụm từ thể hiện cảm xúc tràn đầy.
  • Trong CNTT, làm quen với thuật ngữ buffer overflow.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Connecting Flight Enquiry at Airport Information Desk

Travel · Airport

2026.02.11 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ